Thời gian hiện tại tại Bắc Mỹ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bắc Mỹ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Giới thiệu về Bắc Mỹ
UTC hiện tại: 00:00 Thời gian trên khắp Bắc Mỹ: – Độ lệch UTC hiện tại: UTC-10–UTC+0 Nhóm độ lệch: 12 Chọn múi giờ của bạn
Hiện tại ở Bắc Mỹ:
Giờ chính xác tại các thành phố phổ biến nhất của Bắc Mỹ
| Thành phố, quốc gia | Dân số ↓ | Múi giờ | Giờ địa phương | Trạng thái | Độ lệch UTC | Chênh lệch so với giờ của bạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🇲🇽 | Ciudad de Mexico, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 12.294.193 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Thành phố New York, Hoa Kỳ | 8.804.190 | America/New_York | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Los Angeles, Hoa Kỳ | 3.820.914 | America/Los_Angeles | — | Ban đêm | — | — |
| 🇨🇦 | Toronto, Canada (Gia Nã Đại) | 2.794.356 | America/Toronto | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Brooklyn, Hoa Kỳ | 2.736.074 | America/New_York | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Chicago, Hoa Kỳ | 2.664.452 | America/Chicago | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Borough of Queens, Hoa Kỳ | 2.316.841 | America/New_York | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Houston, Hoa Kỳ | 2.314.157 | America/Chicago | — | Ban đêm | — | — |
| 🇩🇴 | Santo Domingo, Cộng hoà Đô-mi-ni-ca | 2.201.941 | America/Santo_Domingo | — | Ban đêm | — | — |
| 🇨🇺 | La Habana, Cuba | 2.163.824 | America/Havana | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | Tijuana, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.922.523 | America/Tijuana | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.835.486 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇨🇦 | Montréal, Canada (Gia Nã Đại) | 1.762.949 | America/Toronto | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | Puebla City, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.692.181 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Phoenix, Hoa Kỳ | 1.650.070 | America/Phoenix | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.645.352 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | Querétaro City, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.594.212 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇲🇽 | León, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) | 1.579.803 | America/Mexico_City | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | Philadelphia, Hoa Kỳ | 1.573.916 | America/New_York | — | Ban đêm | — | — |
| 🇺🇸 | San Antonio, Hoa Kỳ | 1.526.656 | America/Chicago | — | Ban đêm | — | — |
Giờ chính xác tại các quốc gia của Bắc Mỹ
| Quốc gia, thủ đô ↑ | Giờ thủ đô | Múi giờ | Độ lệch UTC hiện tại | Chênh lệch so với giờ của bạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇦🇬 | An-ti-gu-a và Ba-bu-đa (Antigua và Barbuda), St John's | — | — | — | — |
| 🇦🇮 | Anguilla, The Valley | — | — | — | — |
| 🇦🇼 | Aruba, Oranjestad | — | — | — | — |
| 🇧🇸 | Bahamas, Nassau | — | — | — | — |
| 🇧🇧 | Barbados, Bridgetown | — | — | — | — |
| 🇧🇿 | Belize, Belmopan | — | — | — | — |
| 🇧🇲 | Bermuda, Hamilton | — | — | — | — |
| 🇧🇶 | Ca-ri-bê Hà Lan | — | — | — | — |
| 🇨🇦 | Canada (Gia Nã Đại), Ottawa | — | — | — | — |
| 🇩🇴 | Cộng hoà Đô-mi-ni-ca, Santo Domingo | — | — | — | — |
| 🇨🇷 | Costa Rica, San José | — | — | — | — |
| 🇨🇺 | Cuba, La Habana | — | — | — | — |
| 🇨🇼 | Curaçao, Willemstad | — | — | — | — |
| 🇻🇬 | Đảo Virgin, thuộc Anh, Road Town | — | — | — | — |
| 🇩🇲 | Dominica, Roseau | — | — | — | — |
| 🇸🇻 | El Salvador, San Salvador | — | — | — | — |
| 🇬🇱 | Greenland, Nuuk | — | — | — | — |
| 🇬🇩 | Grenada, St. George's | — | — | — | — |
| 🇬🇵 | Guadeloupe, Basse-Terre | — | — | — | — |
| 🇬🇹 | Guatemala, Guatemala City | — | — | — | — |
| 🇭🇹 | Haiti, Port-au-Prince | — | — | — | — |
| 🇺🇸 | Hoa Kỳ, Washington D.C. | — | — | — | — |
| 🇭🇳 | Honduras, Tegucigalpa | — | — | — | — |
| 🇯🇲 | Jamaica, Kingston | — | — | — | — |
| 🇲🇶 | Martinique, Fort-de-France | — | — | — | — |
| 🇲🇽 | Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), Ciudad de Mexico | — | — | — | — |
| 🇲🇸 | Montserrat, Plymouth | — | — | — | — |
| 🇦🇳 | Netherlands Antilles, Willemstad | — | — | — | — |
| 🇳🇮 | Nicaragua, Managua | — | — | — | — |
| 🇵🇦 | Panama, Panama City | — | — | — | — |
| 🇵🇷 | Puerto Rico, San Juan | — | — | — | — |
| 🇰🇾 | Quần Đảo Cayman, George Town | — | — | — | — |
| 🇹🇨 | Quần đảo Turks và Caicos, Cockburn Town | — | — | — | — |
| 🇻🇮 | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ, Charlotte Amalie | — | — | — | — |
| 🇵🇲 | Saint Pierre và Miquelon, Saint-Pierre | — | — | — | — |
| 🇸🇽 | Sint Maarten, Philipsburg | — | — | — | — |
| 🇧🇱 | St. Barthélemy, Gustavia | — | — | — | — |
| 🇲🇫 | St. Martin, Marigot | — | — | — | — |
| 🇹🇹 | Trinidad và Tobago, Port of Spain | — | — | — | — |
| 🇱🇨 | Xanh Lu-xi (Saint Lucia), Castries | — | — | — | — |
| 🇻🇨 | Xanh Vin-xăng và Grênad (Saint Vincent và Grenadines), Kingstown | — | — | — | — |
| 🇰🇳 | Xanh-kít và Nê-vi (Saint Kitts và Nevis), Basseterre | — | — | — | — |
Múi giờ tại Bắc Mỹ
Bắc Mỹ hiện sử dụng 12 nhóm độ lệch UTC và 105 múi giờ IANA.
Điểm đến phổ biến ở Bắc Mỹ
Câu hỏi thường gặp
Bây giờ là mấy giờ ở Bắc Mỹ?
Giờ địa phương hiện tại trên toàn Bắc Mỹ dao động từ — đến —.
Có bao nhiêu múi giờ ở Bắc Mỹ?
Bắc Mỹ trải rộng trên 105 múi giờ IANA, được nhóm thành 12 độ lệch UTC hiện tại.
Bắc Mỹ có một giờ chính xác duy nhất không?
Không, Bắc Mỹ không có một giờ chính xác duy nhất. Khu vực này bao phủ nhiều múi giờ, nên giờ địa phương thay đổi theo địa điểm.
Thời gian sớm nhất và muộn nhất ở Bắc Mỹ hiện nay là gì?
Ngay bây giờ, thời gian sớm nhất ở Bắc Mỹ là —, và muộn nhất là —.
Chênh lệch thời gian giữa Bắc Mỹ và giờ của tôi là bao nhiêu?
Chênh lệch thời gian giữa vị trí của bạn và Bắc Mỹ dao động từ -? đến +?.
Hiện ở đâu là buổi sáng hoặc ban đêm tại Bắc Mỹ?
Vì Bắc Mỹ trải dài qua nhiều múi giờ, một số khu vực có thể là ban ngày trong khi những nơi khác là ban đêm. Hiện tại, giờ địa phương dao động từ — đến —.
Các tên thay thế của Bắc Mỹ là gì?
Bắc Mỹ còn được gọi là: 북아메리카, América del Norte, Amérique du Nord, Nordamerika, North America, Põhja-Ameerika, Severná Amerika, Северная Америка, Abya Yala, Amèrica del Nord, América do Norte, América Septentrional, America settentrionale, Amerika Utara, Amerîkaya Bakur, Ameryka Północna, Bắc Mỹ, Davvi-Amerihkká, Észak-Amerika, Gogledd America, Kuzey Amerika, Meiriceá Thuaidh, Noord-Amerika, Nord-Amerika, Nordameriko, Norður-Ameríka, Norteamérica, Pohjois-Amerikka, Severní Amerika, Šiaurės Amerika, Sjeverna Amerika, Ziemeļamerika, Βόρεια Αμερική, Північна Америка, Северна Америка, אמריקה הצפונית, أمريكا الشمالية, شمالی امریکہ, उत्तरी अमरीका, อเมริกาเหนือ, 北アメリカ, 北美洲.