Thời gian hiện tại tại Chicago, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chicago, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chicago, Illinois, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chicago, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Chicago

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Chicago

Chicago so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chicago
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chicago Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Chicago, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chicago
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chicago
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chicago Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chicago
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Chicago

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 13 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 7 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:16–05:58 / 19:47–20:29
Blue hour
04:41–04:55 / 20:50–21:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chicago

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chicago

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Chicago

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Chicago, Hoa Kỳ

41.8500, -87.6500

Bản đồ

Chicago là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Chicago là 2.664.452 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Chicago
ISO US / USA
Dân số 2.664.452
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.8500, -87.6500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Brooklyn America/New_York (UTC-4)15:54:24
Charlotte America/New_York (UTC-4)15:54:24
Chicago America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Columbus America/New_York (UTC-4)15:54:24
Dallas America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Houston America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)15:54:24
Jacksonville America/New_York (UTC-4)15:54:24
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Manhattan America/New_York (UTC-4)15:54:24
Philadelphia America/New_York (UTC-4)15:54:24
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)12:54:24
Queens County America/New_York (UTC-4)15:54:24
San Antonio America/Chicago (UTC-5)14:54:24
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)15:54:24
The Bronx America/New_York (UTC-4)15:54:24

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Compton America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Council Bluffs America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Denver America/Denver (UTC-6)13:54:24
Dorchester America/New_York (UTC-4)15:54:24
Evansville America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Frederick America/New_York (UTC-4)15:54:24
Garden Grove America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Johnson City America/New_York (UTC-4)15:54:24
Lake Elsinore America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
North Port America/New_York (UTC-4)15:54:24
Passaic America/New_York (UTC-4)15:54:24
Rockford America/Chicago (UTC-5)14:54:24
Saint Clr Shores America/Detroit (UTC-4)15:54:24
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Scottsdale America/Phoenix (UTC-7)12:54:24
South Bend America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)15:54:24
Thành phố Daly America/Los_Angeles (UTC-7)12:54:24
Topeka America/Chicago (UTC-5)14:54:24
West Coon Rapids America/Chicago (UTC-5)14:54:24
West Lynchburg America/New_York (UTC-4)15:54:24

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chicago?

Giờ địa phương hiện tại tại Chicago được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Chicago thuộc múi giờ nào?

Chicago sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Chicago?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Chicago?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Chicago là gì?

Chicago còn được gọi là: Chicago, 시카고, 60601, 60602, 60603, 60604, 60605, 60606, 60607, 60608, 60609, 60610, 60611, 60612, 60613, 60614, 60615, 60616, 60617, 60618, 60619, 60620, 60621, 60622, 60623, 60624, 60625, 60626, 60628, 60629, 60630, 60631, 60632, 60633, 60634, 60636, 60637, 60638, 60639, 60640, 60641, 60642, 60643, 60644, 60645, 60646, 60647, 60649, 60651, 60652, 60653, 60654, 60655, 60656, 60657, 60659, 60660, 60661, 60664, 60668, 60669, 60670, 60673, 60674, 60675, 60677, 60678, 60680, 60681, 60684, 60685, 60687, 60690, 60691, 60693, 60694, 60697, 60699, 60701, Čėkaga, CHI, Chicagu, Chikago, Chi-kâ-kô, Čikaga, Čikāga, Cikago, Ĉikago, Čikago, Çikago, Çikaqo, E-Chicago, Kikako, Shikago, Sicagum, Sikago, Şikago, Ṣìkágò, The Windy City, Tsikago, USCHI, Windy City, Σικάγο, Чикаго, Чикаґо, Чыкага, Шикаго, ჩიკაგო, Չիկագո, שיקאגא, שיקגו, شکاگو, شيكاجو, شيكاغو, شیکاگو, شیکاگۆ, ܫܝܩܓܘ, ሺካጎ, शिकागो, শিকাগো, ਸ਼ਿਕਾਗੋ, சிகாகோ, చికాగో, ಶಿಕಾಗೊ, ഷിക്കാഗോ, ชิคาโก, ရှီကာဂိုမြို့, ᓰᖄᑯ, シカゴ, 𐍃𐌾𐌹𐌺𐌰𐌲𐍉, 芝加哥.