Thời gian hiện tại tại Philadelphia, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Philadelphia, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Philadelphia

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Philadelphia

Philadelphia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Philadelphia
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Philadelphia Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Philadelphia, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Philadelphia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Philadelphia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Philadelphia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Philadelphia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Philadelphia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:32–06:13 / 19:52–20:33
Blue hour
04:59–05:12 / 20:53–21:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.014 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Philadelphia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Philadelphia

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Philadelphia

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Philadelphia, Hoa Kỳ

39.9524, -75.1636

Bản đồ

Philadelphia là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Philadelphia là 1.573.916 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Philadelphia
ISO US / USA
Dân số 1.573.916
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.9524, -75.1636

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)17:39:58
Brooklyn America/New_York (UTC-4)17:39:58
Charlotte America/New_York (UTC-4)17:39:58
Chicago America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Columbus America/New_York (UTC-4)17:39:58
Dallas America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Houston America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:39:58
Jacksonville America/New_York (UTC-4)17:39:58
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58
Manhattan America/New_York (UTC-4)17:39:58
Philadelphia America/New_York (UTC-4)17:39:58
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)14:39:58
San Antonio America/Chicago (UTC-5)16:39:58
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)17:39:58
The Bronx America/New_York (UTC-4)17:39:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akron America/New_York (UTC-4)17:39:58
Aurora America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:39:58
Brockton America/New_York (UTC-4)17:39:58
Deltona America/New_York (UTC-4)17:39:58
East Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58
Encinitas America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58
Fountainbleau America/New_York (UTC-4)17:39:58
Gulfport America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Kissimmee America/New_York (UTC-4)17:39:58
Longmont America/Denver (UTC-6)15:39:58
Manchester America/New_York (UTC-4)17:39:58
Miramar America/New_York (UTC-4)17:39:58
Peoria America/Phoenix (UTC-7)14:39:58
Quincy America/New_York (UTC-4)17:39:58
Rochester America/New_York (UTC-4)17:39:58
Union City America/New_York (UTC-4)17:39:58
West Jordan America/Denver (UTC-6)15:39:58
Woodbury America/Chicago (UTC-5)16:39:58
Yorba Linda America/Los_Angeles (UTC-7)14:39:58

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Philadelphia?

Giờ địa phương hiện tại tại Philadelphia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Philadelphia thuộc múi giờ nào?

Philadelphia sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Philadelphia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Philadelphia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Philadelphia là gì?

Philadelphia còn được gọi là: Philadelphia, 필라델피아, 19019, 19092, 19093, 19099, 19101, 19102, 19103, 19104, 19105, 19106, 19107, 19108, 19109, 19110, 19111, 19112, 19114, 19115, 19116, 19118, 19119, 19120, 19121, 19122, 19123, 19124, 19125, 19127, 19128, 19129, 19130, 19131, 19132, 19133, 19134, 19135, 19136, 19137, 19138, 19139, 19140, 19141, 19142, 19143, 19144, 19145, 19146, 19147, 19148, 19149, 19150, 19151, 19152, 19153, 19154, 19155, 19160, 19161, 19162, 19170, 19171, 19172, 19173, 19175, 19176, 19177, 19178, 19179, 19181, 19182, 19183, 19184, 19185, 19187, 19188, 19191, 19192, 19193, 19194, 19195, 19196, 19197, 19244, 19255, Coaquannock, Filadelfi, Filadelfia, Filadelfiä, Filadélfia, Filadèlfia, Filadelfie, Filadelfii, Filadelfija, Filadelfijo, Filadelfio, Filadelfiya, Filadélfiye, Fi-sàng, Ga-na-ta-jen-go-na, Phila, Philadelphie, Philly, PHL, Quequenakee, Tsi wahswèn:to Tekahsó:ken, USPHL, Φιλαδέλφεια, Филаделфиа, Филаделфија, Филаделфия, Филадельфи, Филадельфий, Филадельфия, Філадельфія, Філадэльфія, ფილადელფია, Ֆիլադելֆիա, פילאדעלפיע, פילדלפיה, فلاڈیلفیا, فلاڈیلفیا، پنسلوانیا, فيلادلفيا, فیلادلفیا, فیلادلفیا، پنسیلوانیا, ፊላዴልፊያ, फिलाडेल्फिया, ফিলাডেলফিয়া, ਫ਼ਿਲਾਡੈਲਫ਼ੀਆ, ફિલાડેલ્ફિયા, பிலடெல்பியா, ఫిలడెల్ఫియా, ಫಿಲಡೆಲ್ಫಿಯಾ, ഫിലഡെൽഫിയ, ฟิลาเดลเฟีย, ဖီလာဒဲလ်ဖီးယားမြို့, ភីឡាដេលផ្យា, フィラデルフィア, 費城, 费城.