Thời gian hiện tại tại Phoenix, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Phoenix, Arizona, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Phoenix, Arizona, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Phoenix, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Phoenix

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Phoenix

Phoenix so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Phoenix
--:--:--
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Phoenix Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Phoenix, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Phoenix
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Phoenix
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Phoenix Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Phoenix
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Phoenix

Mặt trời mọc và lặn tại Phoenix

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 22 phút 20 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:19–05:56 / 19:05–19:41
Blue hour
04:50–05:01 / 19:59–20:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
69%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
397.527 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Phoenix

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Phoenix

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Phoenix, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Phoenix, Hoa Kỳ

33.4484, -112.0740

Bản đồ

Phoenix là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Phoenix là 1.650.070 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Phoenix
ISO US / USA
Dân số 1.650.070
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.4484, -112.0740

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)21:23:27
Brooklyn America/New_York (UTC-4)21:23:27
Charlotte America/New_York (UTC-4)21:23:27
Chicago America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Columbus America/New_York (UTC-4)21:23:27
Dallas America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Houston America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)21:23:27
Jacksonville America/New_York (UTC-4)21:23:27
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Manhattan America/New_York (UTC-4)21:23:27
Philadelphia America/New_York (UTC-4)21:23:27
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)18:23:27
San Antonio America/Chicago (UTC-5)20:23:27
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)21:23:27
The Bronx America/New_York (UTC-4)21:23:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baton Rouge America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Berkeley America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Bloomington America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Brentwood America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Casper America/Denver (UTC-6)19:23:27
Davenport America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Eden Prairie America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Honolulu Pacific/Honolulu (UTC-10)15:23:27
Inglewood America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Jacksonville America/New_York (UTC-4)21:23:27
Meriden America/New_York (UTC-4)21:23:27
North Bergen America/New_York (UTC-4)21:23:27
Pompano Beach America/New_York (UTC-4)21:23:27
Santa Clara America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Santee America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
South San Francisco America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Spokane Valley America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Thousand Oaks America/Los_Angeles (UTC-7)18:23:27
Tulsa America/Chicago (UTC-5)20:23:27
Wilmington America/New_York (UTC-4)21:23:27

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Phoenix?

Giờ địa phương hiện tại tại Phoenix được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Phoenix thuộc múi giờ nào?

Phoenix sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Phoenix?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Phoenix?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Phoenix là gì?

Phoenix còn được gọi là: Phoenix, 피닉스, 85001, 85002, 85003, 85004, 85005, 85006, 85007, 85008, 85009, 85010, 85011, 85012, 85013, 85014, 85015, 85016, 85017, 85018, 85019, 85020, 85021, 85022, 85023, 85024, 85025, 85026, 85027, 85028, 85029, 85030, 85031, 85032, 85033, 85034, 85035, 85036, 85037, 85038, 85039, 85040, 85041, 85042, 85043, 85044, 85045, 85046, 85048, 85050, 85051, 85053, 85054, 85060, 85061, 85062, 85063, 85064, 85065, 85066, 85067, 85068, 85069, 85070, 85071, 85072, 85073, 85074, 85075, 85076, 85078, 85079, 85080, 85082, 85085, 85086, 85097, 85098, East Phoenix, Feniks, Féniks, Fenikso, Finiks, Fīniksa, Finiksas, Finiksos, Hellings Mill, Hoozdoh, Mill City, Pēniki, Phenix, Phoeniks, PHX, Pumpkinsville, Salt River, Smiths Station, Smith Station, Smith Station Phenix, USPHX, Φοίνιξ, Феникс, Финикс, Фінікс, ფინიქსი, Ֆինիքս, פיניקס, פניקס, فينکس, فينيكس, فینکس, فینیکس، آریزونا, ፊኒክስ፥ አሪዞና, फिनिक्स, फिनिक्स्, फीनिक्स, फ़ीनिक्स, ফিনিক্স, ਫ਼ੀਨਿਕਸ, பீனிக்ஸ், ఫీనిక్స్ నగరం, ಫೀನಿಕ್ಸ್, ഫീനിക്സ്, ฟีนิกซ์, フェニックス, 凤凰城, 鳳凰城.