Thời gian hiện tại tại Boston, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Boston, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Boston

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Boston

Boston so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Boston
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Boston Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Boston, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Boston
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Boston
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Boston Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Boston
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Boston

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 16 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 7 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:08–05:51 / 19:42–20:25
Blue hour
04:33–04:47 / 20:46–20:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Boston

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Boston

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Boston

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Boston, Hoa Kỳ

42.3584, -71.0598

Bản đồ

Boston là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Boston là 653.833 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Boston
ISO US / USA
Dân số 653.833
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.3584, -71.0598

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)13:26:38
Brooklyn America/New_York (UTC-4)13:26:38
Charlotte America/New_York (UTC-4)13:26:38
Chicago America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Columbus America/New_York (UTC-4)13:26:38
Dallas America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Houston America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)13:26:38
Jacksonville America/New_York (UTC-4)13:26:38
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Manhattan America/New_York (UTC-4)13:26:38
Philadelphia America/New_York (UTC-4)13:26:38
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)10:26:38
San Antonio America/Chicago (UTC-5)12:26:38
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)13:26:38
The Bronx America/New_York (UTC-4)13:26:38

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arvada America/Denver (UTC-6)11:26:38
Chino America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Columbus America/New_York (UTC-4)13:26:38
Danbury America/New_York (UTC-4)13:26:38
Dublin America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Eagan America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Ellicott City America/New_York (UTC-4)13:26:38
Farmington Hills America/Detroit (UTC-4)13:26:38
Garland America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Gilbert America/Phoenix (UTC-7)10:26:38
Glen Burnie America/New_York (UTC-4)13:26:38
Huntington Park America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Lee's Summit America/Chicago (UTC-5)12:26:38
Livermore America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Louisville America/Kentucky/Louisville (UTC-4)13:26:38
Murfreesboro America/Chicago (UTC-5)12:26:38
New Haven America/New_York (UTC-4)13:26:38
Santa Ana America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38
Santa Fe America/Denver (UTC-6)11:26:38
Temecula America/Los_Angeles (UTC-7)10:26:38

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Boston?

Giờ địa phương hiện tại tại Boston được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Boston thuộc múi giờ nào?

Boston sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Boston?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Boston?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Boston là gì?

Boston còn được gọi là: Boston, 보스턴, 02108, 02109, 02110, 02111, 02112, 02113, 02114, 02115, 02116, 02117, 02118, 02123, 02127, 02128, 02133, 02163, 02196, 02199, 02201, 02203, 02204, 02205, 02206, 02210, 02211, 02215, 02217, 02222, 02241, 02266, 02283, 02284, 02293, 02297, Baston, BOS, Bostan, Bostona, Bostonas, Bostonia, Bostono, Bostons, Bostún, Mushauwomuk, Old Boston, Pokekona, Pô-sṳ-tun, Shawmut, Shawmutt, Shawnnut, Totant, Tramount, Tremont, Trimountain, Trimountaine, USBOS, Wahstoronòn:ke, Wastok, Βοστωνη, Βοστώνη, Бостан, Бостон, Бостън, ბოსტონი, Բոստոն, באסטאן, בוסטון, بوستون, بوسٹن, بوسټن, بوسطن, بۆستن, ܒܘܣܛܘܢ, ቦስቶን, बस्तन, बास्टन्, बॉस्टन, बोस्टन, বস্টন, ਬੌਸਟਨ, பாஸ்டன், బోస్టన్, ಬಾಸ್ಟನ್, ബോസ്റ്റൺ, บอสตัน, བོ་སེ་ཊོན།, ဘော့စတွန်မြို့, ボストン, 波士頓, 波士顿.