Thời gian hiện tại tại San Antonio, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Antonio, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Antonio, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Antonio, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — San Antonio

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — San Antonio

San Antonio so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
San Antonio
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại San Antonio Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại San Antonio, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Antonio
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
San Antonio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Antonio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Antonio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại San Antonio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
06:35–07:10 / 20:02–20:37
Blue hour
06:08–06:18 / 20:53–21:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Antonio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Antonio

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại San Antonio

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về San Antonio, Hoa Kỳ

29.4241, -98.4936

Bản đồ

San Antonio là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của San Antonio là 1.526.656 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố San Antonio
ISO US / USA
Dân số 1.526.656
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 29.4241, -98.4936

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Brooklyn America/New_York (UTC-4)17:36:37
Charlotte America/New_York (UTC-4)17:36:37
Chicago America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Columbus America/New_York (UTC-4)17:36:37
Dallas America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Houston America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)17:36:37
Jacksonville America/New_York (UTC-4)17:36:37
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
Manhattan America/New_York (UTC-4)17:36:37
Philadelphia America/New_York (UTC-4)17:36:37
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)14:36:37
Queens America/New_York (UTC-4)17:36:37
San Antonio America/Chicago (UTC-5)16:36:37
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)17:36:37
The Bronx America/New_York (UTC-4)17:36:37

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baton Rouge America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Bloomington America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Boca Raton America/New_York (UTC-4)17:36:37
Brentwood America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
Casper America/Denver (UTC-6)15:36:37
Chicago America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Davenport America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Eden Prairie America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Midland America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Missoula America/Denver (UTC-6)15:36:37
Newport News America/New_York (UTC-4)17:36:37
North Bergen America/New_York (UTC-4)17:36:37
Peoria America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Redwood City America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
Simi Valley America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
South San Francisco America/Los_Angeles (UTC-7)14:36:37
Toms River America/New_York (UTC-4)17:36:37
Town 'n' Country America/New_York (UTC-4)17:36:37
Tulsa America/Chicago (UTC-5)16:36:37
Wilmington America/New_York (UTC-4)17:36:37

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Antonio?

Giờ địa phương hiện tại tại San Antonio được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

San Antonio thuộc múi giờ nào?

San Antonio sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại San Antonio?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại San Antonio?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của San Antonio là gì?

San Antonio còn được gọi là: San Antonio, 샌안토니오, 78201, 78202, 78203, 78204, 78205, 78206, 78207, 78208, 78209, 78210, 78211, 78212, 78213, 78214, 78215, 78216, 78217, 78218, 78219, 78220, 78221, 78222, 78223, 78224, 78225, 78226, 78227, 78228, 78229, 78230, 78231, 78232, 78233, 78235, 78237, 78238, 78239, 78240, 78241, 78242, 78243, 78244, 78245, 78246, 78247, 78248, 78249, 78250, 78251, 78252, 78253, 78254, 78255, 78256, 78257, 78258, 78259, 78260, 78261, 78263, 78264, 78265, 78268, 78269, 78270, 78278, 78279, 78280, 78283, 78284, 78285, 78288, 78289, 78291, 78292, 78293, 78294, 78295, 78296, 78297, 78298, 78299, San Antonijus, Sanantonio, San-Antonio, San Antònio, San Antonio de Bejar, San Antonio (Texas), San Antoniyo, Sanctus Antonius, SAT, USSAT, Σαν Αντόνιο, Сан Антонио, Сан-Антонио, Сан-Антоніа, Сан-Антоніо, სან-ანტონიო, Սան Անտոնիո, סאן אנטאניא, סן אנטוניו, سان آنتونیو, سان أنطونيو, سان انٹونیو, सॅन अँटोनियो, सैन एन्टोनियो, স্যান অ্যান্টোনিও, ਸਾਨ ਆਂਤੋਨੀਓ, சான் அந்தோனியோ, శాన్ అంటోనియో, സാൻ അന്റോണിയോ, แซนแอนโทนีโอ, サンアントニオ, 圣安东尼奥, 聖安東尼奧.