Thời gian hiện tại tại Miami, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Miami, Florida, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Miami, Florida, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Miami, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Miami

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Miami

Miami so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Miami
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Miami Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Miami, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Miami
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Miami
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Miami Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Miami
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Miami

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 44 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 1 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
06:30–07:04 / 19:42–20:15
Blue hour
06:04–06:14 / 20:31–20:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Miami

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Miami

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Miami

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Miami, Hoa Kỳ

25.7743, -80.1937

Bản đồ

Miami là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Miami là 487.014 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Miami
ISO US / USA
Dân số 487.014
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 25.7743, -80.1937

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Brooklyn America/New_York (UTC-4)06:55:23
Charlotte America/New_York (UTC-4)06:55:23
Chicago America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Columbus America/New_York (UTC-4)06:55:23
Dallas America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Houston America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)06:55:23
Jacksonville America/New_York (UTC-4)06:55:23
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Manhattan America/New_York (UTC-4)06:55:23
Philadelphia America/New_York (UTC-4)06:55:23
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)03:55:23
Queens County America/New_York (UTC-4)06:55:23
San Antonio America/Chicago (UTC-5)05:55:23
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)06:55:23
The Bronx America/New_York (UTC-4)06:55:23

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ames America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Bellevue America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Cary America/New_York (UTC-4)06:55:23
Cheyenne America/Denver (UTC-6)04:55:23
Chico America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Garden Grove America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Georgetown America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Hamilton America/New_York (UTC-4)06:55:23
Lorain America/New_York (UTC-4)06:55:23
Memphis America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Mount Vernon America/New_York (UTC-4)06:55:23
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)06:55:23
Palm Bay America/New_York (UTC-4)06:55:23
Reston America/New_York (UTC-4)06:55:23
Richardson America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Riverside America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
San Bernardino America/Los_Angeles (UTC-7)03:55:23
Sioux City America/Chicago (UTC-5)05:55:23
Warren America/Detroit (UTC-4)06:55:23
Wilmington America/New_York (UTC-4)06:55:23

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Miami?

Giờ địa phương hiện tại tại Miami được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Miami thuộc múi giờ nào?

Miami sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Miami?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Miami?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Miami là gì?

Miami còn được gọi là: Miami, 마이애미, 33101, 33102, 33111, 33116, 33122, 33124, 33125, 33126, 33127, 33128, 33129, 33130, 33131, 33132, 33133, 33134, 33135, 33136, 33137, 33138, 33142, 33143, 33144, 33145, 33146, 33147, 33150, 33151, 33152, 33153, 33155, 33156, 33157, 33158, 33161, 33162, 33163, 33164, 33165, 33166, 33167, 33168, 33169, 33170, 33172, 33173, 33174, 33175, 33176, 33177, 33178, 33179, 33180, 33181, 33182, 33183, 33184, 33185, 33186, 33187, 33188, 33189, 33190, 33192, 33193, 33194, 33195, 33196, 33197, 33199, 33231, 33233, 33234, 33238, 33242, 33243, 33245, 33247, 33255, 33256, 33257, 33261, 33265, 33266, 33269, 33280, 33283, 33296, 33299, Maiami, Majami, Majamis, Mayami, MIA, Miamia, Miamo, USMIA, Μαϊάμι, Майами, Мајами, Маями, Маямі, მაიამი, Մայամի, מיאמי, مايامى, ميامي, میامی, میامی، فلوریدا, ማያሚ, मायामी, मियामी, মায়ামি, માયામિ, மயாமி, మయామి, ಮಿಯಾಮಿ, ไมแอมี, မိုင်ယာမီမြို့, マイアミ, 迈阿密, 邁亞美, 邁阿密.