Thời gian hiện tại tại Raleigh, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Raleigh, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Raleigh

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Raleigh

Raleigh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Raleigh
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Raleigh Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Raleigh, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raleigh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Raleigh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raleigh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raleigh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Raleigh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 34 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 9 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
06:00–06:38 / 19:56–20:34
Blue hour
05:30–05:41 / 20:52–21:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.204 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raleigh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raleigh

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Raleigh

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Raleigh, Hoa Kỳ

35.7721, -78.6386

Bản đồ

Raleigh là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Raleigh là 482.295 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Raleigh
ISO US / USA
Dân số 482.295
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.7721, -78.6386

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abilene America/Chicago (—)
Beaverton America/Los_Angeles (—)
Buena Park America/Los_Angeles (—)
Cedar Park America/Chicago (—)
Corona America/Los_Angeles (—)
Dayton America/New_York (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Hemet America/Los_Angeles (—)
Highlands Ranch America/Denver (—)
Kenosha America/Chicago (—)
Lauderhill America/New_York (—)
Lincoln America/Chicago (—)
Longview America/Chicago (—)
Minneapolis America/Chicago (—)
Orem America/Denver (—)
Palatine America/Chicago (—)
Pasco America/Los_Angeles (—)
Plymouth America/Chicago (—)
Racine America/Chicago (—)
Sugar Land America/Chicago (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raleigh?

Giờ địa phương hiện tại tại Raleigh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Raleigh thuộc múi giờ nào?

Raleigh sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Raleigh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Raleigh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Raleigh là gì?

Raleigh còn được gọi là: Raleigh, 롤리, 27601, 27602, 27603, 27604, 27605, 27606, 27607, 27608, 27609, 27610, 27611, 27612, 27613, 27614, 27615, 27616, 27617, 27619, 27620, 27621, 27622, 27623, 27624, 27625, 27626, 27627, 27628, 27629, 27634, 27635, 27636, 27640, 27650, 27656, 27658, 27661, 27668, 27675, 27676, 27690, 27695, 27697, 27698, 27699, RDU, Rolės, Roli, Rolio, Rolis, USRAG, Wake Court House, Ράλεϊ, Рали, Ралі, Роли, Ролі, როლი, Ռոլի, ראלי, رالي, رالی, رالی، شمالی کیرولینا, رالې, ራሌ, राली, रालेय्, रॅले, रेली, र्यालेइ, র‌্যালি, ਰਾਲੇ, ராலீ, ราลี, ローリー, 罗利.