Thời gian hiện tại tại Louisville, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Louisville, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Louisville, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Louisville

America/Kentucky/Louisville

Đồng hồ trực tuyến — Louisville

Louisville so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Louisville
00:00:00
America/Kentucky/Louisville · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Louisville Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Louisville, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Louisville
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Louisville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Louisville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Louisville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Louisville

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Louisville, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Kentucky/Louisville và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Louisville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 30 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 275° T
Giờ vàng
07:23–07:57 / 19:19–19:54
Giờ xanh
06:56–07:06 / 20:10–20:20
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.6 ng
Khoảng cách
388.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Louisville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Louisville

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Louisville

Cần điều chỉnh sau 49 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Louisville, Hoa Kỳ

38.2542, -85.7594

Bản đồ

Louisville là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Louisville là 624.444 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Louisville
ISO US / USA
Dân số 624.444
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.2542, -85.7594

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Baltimore America/New_York (—)
Boston America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Fresno America/Los_Angeles (—)
Houston America/Chicago (—)
Las Vegas America/Los_Angeles (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)
Manhattan America/New_York (—)
Memphis America/Chicago (—)
Mesa America/Phoenix (—)
Nashville America/Chicago (—)
Omaha America/Chicago (—)
Portland America/Los_Angeles (—)
Queens County America/New_York (—)
San Francisco America/Los_Angeles (—)
Washington D.C. America/New_York (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Louisville?

Giờ địa phương hiện tại ở Louisville là —.

Louisville thuộc múi giờ nào?

Louisville sử dụng múi giờ America/Kentucky/Louisville.

Khi nào DST bắt đầu tại Louisville?

Giờ mùa hè ở Louisville bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Louisville?

Giờ mùa hè ở Louisville kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Louisville là gì?

Louisville còn được gọi là: 루이빌, Louisville, 루이즈빌, Louisville-Jefferson County, Ludovicopolis, Luisvilis, Luisvill, Lūivila, Λούισβιλ, Луивил, Луисвил, Луисвилл, Луісвіл, Луїсвілл, Луйзвилл, ლუიზვილი, ლუისვილი, Լուիսվիլ, לואיוויל, لوئیزویل، کینٹکی, لويفيل, لوییویل، کنتاکی, लुईव्हिल, লুভল, லூயிவில், ลุยส์วิลล์, ルイビル, 路易維爾.