Thời gian hiện tại tại Atlanta, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Atlanta, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Atlanta

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Atlanta

Atlanta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Atlanta
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Atlanta Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Atlanta, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Atlanta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Atlanta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Atlanta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Atlanta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Atlanta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
06:28–07:05 / 20:15–20:52
Blue hour
05:59–06:11 / 21:09–21:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.204 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Atlanta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Atlanta

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Atlanta

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Atlanta, Hoa Kỳ

33.7490, -84.3880

Bản đồ

Atlanta là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Atlanta là 510.823 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Atlanta
ISO US / USA
Dân số 510.823
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.7490, -84.3880

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ames America/Chicago (—)
Antioch America/Los_Angeles (—)
Bellevue America/Los_Angeles (—)
Buffalo America/New_York (—)
Daytona America/New_York (—)
Eastvale America/Los_Angeles (—)
Folsom America/Los_Angeles (—)
Georgetown America/Chicago (—)
Laguna Niguel America/Los_Angeles (—)
Memphis America/Chicago (—)
Mount Vernon America/New_York (—)
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)
Ogden America/Denver (—)
Palm Bay America/New_York (—)
Richmond America/New_York (—)
Sioux City America/Chicago (—)
Somerville America/New_York (—)
Tampa America/New_York (—)
Waco America/Chicago (—)
Worcester America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Atlanta?

Giờ địa phương hiện tại tại Atlanta được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Atlanta thuộc múi giờ nào?

Atlanta sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Atlanta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Atlanta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Atlanta là gì?

Atlanta còn được gọi là: 애틀랜타, Atlanta, 아틀란타, 아틀랜타, 30301, 30302, 30303, 30304, 30305, 30306, 30307, 30308, 30309, 30310, 30311, 30312, 30313, 30314, 30315, 30316, 30317, 30318, 30320, 30321, 30324, 30325, 30326, 30327, 30328, 30331, 30332, 30334, 30336, 30337, 30338, 30339, 30342, 30343, 30344, 30348, 30349, 30353, 30354, 30355, 30357, 30358, 30361, 30363, 30364, 30368, 30369, 30370, 30371, 30374, 30375, 30377, 30378, 30380, 30384, 30385, 30388, 30392, 30394, 30396, 30398, 31106, 31107, 31126, 31131, 31136, 31139, 31150, 31156, 31192, 31193, 31195, 31196, ATL, Atlant, Atlanto, Atlonta, Canebrake, Marthasdale, Marthasville, Standing Peachtree, Terminus, USATL, Whitehall, White Hall, Ατλάντα, Атлантæ, Атланта, ატლანტა, Ատլանտա, אטלאנטא, אטלנטה, آتلانتا, أتلانتا, ئەتڵانتا, اتلانتا, اٹلانٹا, اٹلانٹا، جارجیا, አትላንታ, अटलांटा, अटलान्टा, एट्लान्टा, एत्लान्ता, আটলান্টা, ਅਟਲਾਂਟਾ, એટલાન્ટા, அட்லான்டா, అట్లాంటా, ಅಟ್ಲಾಂಟಾ, അറ്റ്‌ലാന്റാ നഗരം, แอตแลนตา, ཨ་ཊི་ལཱན་ཊཱ།, အတ္တလန္တာမြို့, アトランタ, 亚特兰大, 亞特蘭大.