Lần đổi giờ tiếp theo tại Đảo Bouvet (Na Uy)
Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.
→ 00:00
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Đảo Bouvet (Na Uy), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đảo Bouvet (Na Uy) Quốc gia
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Đảo Bouvet (Na Uy)
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
-54.4333, 3.4000
Đảo Bouvet (Na Uy) là một quốc gia nằm ở Nam Cực. Dân số của Đảo Bouvet (Na Uy) là 0 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|
Giờ địa phương hiện tại tại Đảo Bouvet (Na Uy) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Đảo Bouvet (Na Uy) sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Thủ đô của Đảo Bouvet (Na Uy) là —.
Đảo Bouvet (Na Uy) còn được gọi là: 부베섬, 부베 섬, Agwaetiti Bouvet, Bouvet, Bouvet Adası, Bouveteilân, Bouvet-eiland, Bouveteiland, Bouveteyja, Bouvet ƒudomekpo nutome, Bouvetinsel, Bouvet Island, Bouvet’nsaari, Bouvetø, Bouvetøen, Bouvetön, Bouvetov ostrov, Bouvetov otok, Bouvetoy, Bouvetøya, Bouvetoyggj, Bouvet qeqertaq, Bouvet’ saar, Bouvet sala, Bouvet-sullot, Bouvet-sziget, Bouvet Uhartea, Bouvetův ostrov, Bove Adası, Buufet Island, Buve adası, Buve oroli, Buve Ostrva, Buvė Sala, Buvē sala, Buwe adasy, Đảo Bouvet, Đảo Bouvet (Na Uy), Dunu Buwet, Eilean Bouvet, Enez Bouvet, Erékùsù Bouvet, Esanga Buvé, Gżira Bouvet, i-Bouvet Island, Île Bouvet, Ilha Bouvet, Illa Bouvet, Insla Bouvet, Insula Bouvet, Insula de Bouvet, Ishulli Bove, Isla Bouvet, Isola Bouvet, Kisiwa cha Bouvet, Motu Puveti, Oileán Bouvet, Ostrvo Buve, Otok Bouvet, Pulau Bouvet, Pulo Bovèt, Tsibirin Bouvet, Wyspa Bouveta, Ynys Bouvet, Νήσος Μπουβέ, Боувитови острови, Буве арал, Буве аралы, Бувен гӀайре, Буве Острва, Буве утравы, Бувэ востраў, Востраў Бувэ, о-в Буве, Острво Буве, Острів Буве, Остров Буве, Ҷазираи Буве, ბუვე, ბუვეს კუნძული, Բուվե կղզի, איי בובה, האי בובה, بؤویٹ آئلینڈ, بووَٹ جٔزیٖرٕ, بووٽ ٻيٽ, بوویټ ټاپو, بوۋېت ئارىلى, جزيرة بوفيه, جزیره بووت, جزیرهٔ بووه, ቡቬት ደሴት, የቦውቬት ደሴት, ደሴት ቡቬት, बुभेट टापु, बोउवेट बेट, बोवेत द्वीप, बौवेत द्वीप, বভেট দ্বীপ, বুভে দ্বীপ, বোভেট দ্বীপ, ਬੌਵੇਟ ਟਾਪੂ, બૌવેત આઇલેન્ડ, ବୌଭେଟ୍ ଆଇସଲ୍ୟାଣ୍ଡ, ବୌଭେଟ୍ ଦ୍ୱୀପ, பொவேட் தீவு, பொவேட் தீவுகள், బువై దీవి, బొవెట్ దీవి, ಬೋವೆಟ್ ದ್ವೀಪ, ബൗവെട്ട് ദ്വീപ്, ബൗവെറ്റ് ദ്വീപ്, බුවට් දුපත්, เกาะบูเว, เกาะบูเวต, ເກາະບູເວດ, བོའུ་ཝེཊ་མཚོ་གླིང, ဘူဗက်ကျွန်း, កោះប៊ូវ៉េត, ブーベ島, 布威島, 布维特岛, 布韦岛, Bouvetsuolu, Ile Bouvet, 布维岛.