Thời gian hiện tại tại Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Eswatini, hiển thị cho Mbabane, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Eswatini

Đồng hồ trực tuyến — Mbabane

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Mbabane

Mbabane so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mbabane
00:00:00
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mbabane Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mbabane, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbabane
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mbabane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbabane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbabane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbabane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Eswatini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Eswatini. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mbabane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+46 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 47 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 29 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:41–07:15 / 16:47–17:21
Giờ xanh
06:16–06:26 / 17:36–17:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.4 ng
Khoảng cách
372.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Eswatini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbabane

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbabane, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Bản đồ Eswatini

-26.5000, 31.5000

Bản đồ

Eswatini là một quốc gia nằm ở Châu Phi. Dân số của Eswatini là 1.136.191 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Thủ đô Mbabane
Địa điểm Eswatini
ISO SZ / SWZ
Diện tích 17.363 km²
Dân số 1.136.191
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Thành phố trong CSDL 24
Tọa độ -26.5000, 31.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eswatini

15 / 24
Thành phố Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (—)
Big Bend Africa/Mbabane (—)
Hlatikulu Africa/Mbabane (—)
Hluti Africa/Mbabane (—)
Kwaluseni Africa/Mbabane (—)
Lobamba Africa/Mbabane (—)
Malkerns Africa/Mbabane (—)
Manzini Africa/Mbabane (—)
Mbabane Africa/Mbabane (—)
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (—)
Mhlume Africa/Mbabane (—)
Nhlangano Africa/Mbabane (—)
Piggs Peak Africa/Mbabane (—)
Siteki Africa/Mbabane (—)
Vuvulane Africa/Mbabane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

2 / 2
Thành phố Thời gian
Manzini Africa/Mbabane (—)
Mbabane Africa/Mbabane (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Eswatini?

Giờ địa phương hiện tại ở Eswatini là —.

Eswatini thuộc múi giờ nào?

Eswatini sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào Eswatini đổi đồng hồ theo DST?

Eswatini không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Eswatini là gì?

Thủ đô của Eswatini là Mbabane.

Các tên thay thế của Eswatini là gì?

Eswatini còn được gọi là: 스와질란드, Essuatíni, eSuaitíní, Esuatini, Esvatini, Eswaatiini, eSwatini, Eswatini, is-Swaziland, i-Swaziland, Saṣiland, Soazilandy, Suasilani, Suazilandia, Suwasilànd, Suwazilandi, Svasíland, Svatini, Svazilandas, Svazilando, Svazilend, Swaasilannda, Swasiland, Swazijsko, Swazilân, Swaziland, Swäzïlânde, Swazilandi, Swazilandia, Swaziland nutome, Swazîlenda, Swazimaa, Swazirandi, Uswazi, Εσουατίνι, Есватини, Есватіні, Свазиленд, Эсватини, Эсватыні, სვაზილანდი, Էսվատինի, סוואַזילאַנד, סווזילנד, إسواتيني, اسواټيني, ايسواٽني, سواتنی, سوازیلاند, سوازیلند.