Thời gian hiện tại tại Burundi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burundi, hiển thị cho Gitega, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Burundi

Đồng hồ trực tuyến — Gitega

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Gitega

Gitega so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gitega
00:00:00
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gitega Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gitega, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gitega
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gitega
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gitega Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gitega
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gitega

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burundi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burundi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gitega

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 3 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+10 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 83° Đ ↓ 277° T
Giờ vàng
05:57–06:24 / 17:33–18:00
Giờ xanh
05:36–05:44 / 18:13–18:21
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
23.3 ng
Khoảng cách
369.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burundi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gitega

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gitega, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Bản đồ Burundi

-3.3500, 29.8833

Bản đồ

Burundi là một quốc gia nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burundi
Thủ đô Gitega
Địa điểm Burundi
ISO BI / BDI
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Thành phố trong CSDL 6.965
Tọa độ -3.3500, 29.8833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burundi

15 / 31
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Karuzi Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)
Zanandore Africa/Bujumbura (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burundi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Bururi Africa/Bujumbura (—)
Cankuzo Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Giteranyi Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Kanyosha Africa/Bujumbura (—)
Kayogoro Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Mabanda Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Manga Africa/Bujumbura (—)
Matana Africa/Bujumbura (—)
Mugongomanga Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Mwaro Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burundi?

Giờ địa phương hiện tại ở Burundi là —.

Burundi thuộc múi giờ nào?

Burundi sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào Burundi đổi đồng hồ theo DST?

Burundi không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Burundi là gì?

Thủ đô của Burundi là Gitega.

Các tên thay thế của Burundi là gì?

Burundi còn được gọi là: 부룬디, an Bhurúin, Bhurundi, Borondi, Burundaidh, Burundi, Burundî, Búrúndí, Bu-run-đi (Burundi), Burundïi, Burundija, Burundi nutome, Burundis, Burundo, Burunndi, Bùùrúndì, i-Burundi, il-Burundi, Mburundi, Orílẹ́ède Bùùrúndì, Pelaniti, Puluniti, Uburundi, Μπουρούντι, Бурундзі, Бурунди, Бурунді, ბურუნდი, Բուրունդի, בורונדי, برنڈی, بروندي, برونڈی, برونڊي, بوراندی.