Thời gian hiện tại tại Dăm-bi-a (Zambia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dăm-bi-a (Zambia), hiển thị cho Lusaka, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dăm-bi-a (Zambia) Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Dăm-bi-a (Zambia)

Đồng hồ trực tuyến — Lusaka

Africa/Lusaka

Đồng hồ trực tuyến — Lusaka

Lusaka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lusaka
--:--:--
Africa/Lusaka · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lusaka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lusaka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lusaka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lusaka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lusaka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lusaka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lusaka

Mặt trời mọc và lặn tại Lusaka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 2 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 12 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:32–07:04 / 17:14–17:45
Blue hour
06:09–06:18 / 17:59–18:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dăm-bi-a (Zambia)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lusaka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lusaka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lusaka

Bản đồ Dăm-bi-a (Zambia)

-14.3333, 28.5000

Bản đồ

Dăm-bi-a (Zambia) là một quốc gia nằm ở Châu Phi. Dân số của Dăm-bi-a (Zambia) là 17.351.822 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dăm-bi-a (Zambia)
Thủ đô Lusaka
Địa điểm Dăm-bi-a (Zambia)
ISO ZM / ZMB
Diện tích 752.614 km²
Dân số 17.351.822
TLD .zm
Tiền tệ ZMW — Kwacha
Thành phố trong CSDL 98
Tọa độ -14.3333, 28.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dăm-bi-a (Zambia)

15 / 50
Thành phố Thời gian
Chililabombwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chingola Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chipata Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chunga Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kabwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kasama Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kitwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Livingstone Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Luanshya Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Lusaka Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mansa Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mongu Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mufulira Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Ndola Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Solwezi Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dăm-bi-a (Zambia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chililabombwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chingola Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chipata Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Choma Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Chunga Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kabwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kalulushi Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Kasama Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Livingstone Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Luanshya Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Lusaka Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mazabuka Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mongu Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Monze Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Mpika Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Nakonde Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Namalombwe Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Nchelenge Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Ndola Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30
Solwezi Africa/Lusaka (UTC+2)23:49:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dăm-bi-a (Zambia)?

Giờ địa phương hiện tại tại Dăm-bi-a (Zambia) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dăm-bi-a (Zambia) thuộc múi giờ nào?

Dăm-bi-a (Zambia) sử dụng múi giờ Africa/Lusaka.

Khi nào Dăm-bi-a (Zambia) đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Dăm-bi-a (Zambia) là gì?

Thủ đô của Dăm-bi-a (Zambia) là Lusaka.

Các tên thay thế của Dăm-bi-a (Zambia) là gì?

Dăm-bi-a (Zambia) còn được gọi là: 잠비아, an tSaimbia, Dăm-bi-a (Zambia), i-Zambia, iż-Żambja, Saambiya, Sàimbia, Sàmbi, Sambia, Sambía, Ṣamibia, Sammbi, Semipia, Zambi, Zambia, Zàmbia, Zâmbia, Zambia nutome, Zambie, Zambië, Zambïi, Zambija, Zambio, Zambiya, Zambiýa, Zambya, Zanbi, Ζάμπια, Замби, Замбија, Замбия, Замбія, ზამბია, Զամբիա, זאַמביע, זמביה, جامبِیا, زامبىيە, زامبيا, زامبیا, زيمبيا, زیمبیا, ዛምቢያ, जाम्बिया, ज़ाम्बिया, झाम्बिया, জাম্বিয়া, ਜ਼ਾਮਬੀਆ, ઝામ્બિયા, ଜାମ୍ବିଆ, ஜாம்பியா, జాంబియా, ಜಾಂಬಿಯ, സാംബിയ, සැම්බියාව, แซมเบีย, ແຊມເບຍ, ཛམ་བྷི་ཡ, ཛམ་བི་ཡ།, ဇမ်ဘီယာ, សំប៊ី, ザンビア, ザンビア共和国, 尚比亞, 赞比亚, Dăm-bi-a, Nordrhodesien, Norður-Ródesía, Northern Rhodesia, Republic of Zambia, Rodezja Północna, 北ローデシア.