Thời gian hiện tại tại Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Đức, hiển thị cho Berlin, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đức Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Đức

Đồng hồ trực tuyến — Berlin

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Berlin

Berlin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Berlin
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Berlin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Berlin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berlin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Berlin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berlin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berlin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berlin

Mặt trời mọc và lặn tại Berlin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 49 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 50 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 38 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
04:43–05:39 / 20:37–21:33
Blue hour
03:53–04:13 / 22:03–22:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Đức

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berlin

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Berlin

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giờ chính được hiển thị theo thủ đô. Một số vùng của quốc gia có thể sử dụng múi giờ khác.

Bản đồ Đức

51.5000, 10.5000

Bản đồ

Đức là một quốc gia nằm ở Châu Âu. Dân số của Đức là 82.927.922 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thủ đô Berlin
Địa điểm Đức
ISO DE / DEU
Diện tích 357.021 km²
Dân số 82.927.922
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Thành phố trong CSDL 12.612
Tọa độ 51.5000, 10.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

15 / 50
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Essen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Köln Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
München Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aachen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Bergisch Gladbach Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Bottrop Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Bremerhaven Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Castrop-Rauxel Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Chemnitz Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Erfurt Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Esslingen am Neckar Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Hagen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Heilbronn Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Herford Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Kerpen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Landshut Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Münster Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Salzgitter Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Schwäbisch Gmünd Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Siegen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20
Solingen Europe/Berlin (UTC+2)23:50:20

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Đức?

Giờ địa phương hiện tại tại Đức được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Đức thuộc múi giờ nào?

Đức sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào Đức đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Đức là gì?

Thủ đô của Đức là Berlin.

Các tên thay thế của Đức là gì?

Đức còn được gọi là: 독일, A’ Ghearmailt, Alamagn, Alemaina, Alemaña, Alemanha, Alemani, Alemania, Alemanu, Alemanya, Alimaɲi, Allemagne, Almaañ, Almaniya, Almanya, Almayn, an Ghearmáin, Budaaki, Bundesrepublik Deutschland, Däitschland, Deutschland, Đức, Duiska, Duiskka, Duitsland, Dútslân, Germania, Germania nutome, Germaniya, Germaniýa, Germanujo, Germany, Gjermani, Gyaaman, i-Germany, il-Ġermanja, Jamanị, Jámánì, Jamus, Jarmal, Jerman, Jérman, Nemačka, Nemčija, Nemecko, Německo, Németország, Niemcy, Njemačka, Njeremani, Orílẹ́ède Gemani, Saksa, Saksamaa, Siamane, Tiamana, Tyskland, Týskland, Tysklandi, Ubudage, Ujerumani, Vācija, Vokietija, Yr Almaen, Zâmani, Þýskaland, Γερμανία, Герман, Германи, Германија, Германия, Германія, Немачка, Німеччина, გერმანია, Գերմանիա, גרמניה, דייטשלאַנד, آلمان, ألمانيا, المان, جرمني, جرمنی, جرمٔنی, گېرمانىيە, ጀርመን, जमिन, जर्मनी, जर्मनीदेश:, জার্মানি, জাৰ্মানী, ਜਰਮਨੀ, જર્મની, ଜର୍ମାନୀ, ஜெர்மனி, జర్మనీ, ಜರ್ಮನಿ, ജർമ്മനി, ජර්මනිය, เยอรมนี, เยอรมัน, ເຢຍລະມັນ, ཇཱར་མ་ནི, འཇར་མན་, ဂျာမနီ, អាល្លឺម៉ង់, ドイツ, ドイツ連邦共和国, ꄓꇩ, 德国, 德國, A' Ghearmailt, Alemagne, Alémani, Alimaniya, Alimanya, Allemangne, Bundesrepublik, DE, Deitschland, Deitschlånd, Deutän, Discüssiun sura la fundazziun, dotygu'e, Duitschland, Düütschland, Duutsjlandj, Duutsland, Federal Republic of Germany, Germània, Germanio, Germuanii, Girimane, Girmania, Gjermania, Gjermanie, Heremani, IJalimani, Jarmalka, Jėrman, Jermaniya, Miemieckô, Němska, Olmoniya, Siaman, Teutōtitlan, Tôitšhi, Udachi, West Germany, Yn Ghermaan, Þēodiscland, Алмания, Германии, Ӂермания, Нямеччына, Олмон, ФРГ, דייטשלאנד, ئەڵمانیا, المانيا, جرمني/آلمان, ܓܪܡܢ, ஜெர்மன், ജര്‍മ്മനി, ประเทศเยอรมนี, สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี, 德意志联邦共和国, 德意志聯邦共和國.