Thời gian hiện tại tại Bremen, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bremen, Free Hanseatic City of Bremen, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bremen, Free Hanseatic City of Bremen, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bremen, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Bremen

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Bremen

Bremen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bremen
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bremen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bremen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bremen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bremen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bremen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bremen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bremen

Mặt trời mọc và lặn tại Bremen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 56 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 56 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 32 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:58–05:56 / 20:58–21:55
Blue hour
04:07–04:28 / 22:25–22:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bremen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bremen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bremen

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bremen, Đức

53.0758, 8.8072

Bản đồ

Bremen là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bremen là 546.501 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Bremen
ISO DE / DEU
Dân số 546.501
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.0758, 8.8072

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Essen Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Köln Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
München Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Münster Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Delmenhorst Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Dessau Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Hamelin Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Herne Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Ingolstadt Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Kassel Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Kiel Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Leverkusen Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Lippstadt Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Lübeck Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Regensburg Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Reutlingen Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Saarbrücken Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Wattenscheid Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54
Weimar Europe/Berlin (UTC+2)03:08:54

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bremen?

Giờ địa phương hiện tại tại Bremen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bremen thuộc múi giờ nào?

Bremen sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Bremen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bremen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bremen là gì?

Bremen còn được gọi là: 브레멘, BRE, Brema, Bréma, Brèma, Breme, Brême, Bremen, Brémén, Brėmenas, Brēmene, Bremen hiria, Bremeni, Bremeno, Brémy, Byen Bremen, DEBRE, Βρέμη, Бремен, Брэмен, Брэмэн, ბრემენი, Բրեմեն, ברמן, برمن, بريمن, بریمن, مدينة بريمن, ብሬመን, ब्रेमन, ब्रेमेन, ব্রেমেন, ਬ੍ਰੇਮਨ, เบรเมิน, ဘရီမန်မြို့, ブレーメン, 𐌱𐍂𐌴𐌼𐌴𐌽, 不来梅.