Thời gian hiện tại tại Nürnberg, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nürnberg, Bayern, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nürnberg, Bayern, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nürnberg, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Nürnberg

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Nürnberg

Nürnberg so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nürnberg
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nürnberg Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nürnberg, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nürnberg
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nürnberg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nürnberg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nürnberg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nürnberg

Mặt trời mọc và lặn tại Nürnberg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 9 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:09–06:00 / 20:35–21:26
Blue hour
04:25–04:43 / 21:52–22:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nürnberg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nürnberg

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nürnberg

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nürnberg, Đức

49.4542, 11.0775

Bản đồ

Nürnberg là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nürnberg là 515.543 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Nürnberg
ISO DE / DEU
Dân số 515.543
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.4542, 11.0775

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Essen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Köln Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
München Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Münster Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bayreuth Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Delmenhorst Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Flensburg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Giessen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Grevenbroich Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Hamelin Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Leverkusen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Lübeck Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Lüneburg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Mülheim Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Offenbach Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Reutlingen Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Rheine Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Stolberg Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)23:09:51

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nürnberg?

Giờ địa phương hiện tại tại Nürnberg được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nürnberg thuộc múi giờ nào?

Nürnberg sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Nürnberg?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nürnberg?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nürnberg là gì?

Nürnberg còn được gọi là: Nuremberg, Nürnberg, 뉘른베르크, 90126, 90442, 90449, 90453, DENUE, Neurenberch, Neurenberg, Niamberg, Nirnberga, Niurnbergas, Norimberg, Norimberga, Norimbèrga, Norimberk, Norymberga, NUE, Nuernberg, Nurembèrg, Núremberg, Nuremberga, Nurembergo, Nuremburg, Nurenberg, Nurenbergo, Nurenburg, Nürnbarg, Nürnberq, Nyrëmberg, Nyurnbérg, Νυρεμβεργη, Νυρεμβέργη, Нирнберг, Нӳрнберг, Нюрнберг, ნიურნბერგი, נירנבערג, נירנברג, نورنبرگ, نورنبيرغ, نۆریمبێرگ, نیورمبرگ, न्युर्नबर्ग, நியூரம்பெர்க், นูเรมเบิร์ก, เนือร์นแบร์ก, ニュルンベルク, 纽伦堡.