Thời gian hiện tại tại Leipzig, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leipzig, Saxony, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leipzig, Saxony, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leipzig, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Leipzig

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Leipzig

Leipzig so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leipzig
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leipzig.
Leipzig
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leipzig —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leipzig
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leipzig
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leipzig Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leipzig
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leipzig

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leipzig

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leipzig, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leipzig

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 9 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 36 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 51 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:49–08:37 / 17:11–17:59
Giờ xanh
07:15–07:28 / 18:20–18:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leipzig

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leipzig

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Leipzig

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Leipzig, Đức

51.3396, 12.3713

Bản đồ

Leipzig là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leipzig là 504.971 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Leipzig
ISO DE / DEU
Dân số 504.971
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.3396, 12.3713

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Herne Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Saxony

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bautzen Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Delitzsch Europe/Berlin (—)—
Döbeln Europe/Berlin (—)—
Freiberg Europe/Berlin (—)—
Freital Europe/Berlin (—)—
Görlitz Europe/Berlin (—)—
Grimma Europe/Berlin (—)—
Hoyerswerda Europe/Berlin (—)—
Limbach-Oberfrohna Europe/Berlin (—)—
Markkleeberg Europe/Berlin (—)—
Meissen Europe/Berlin (—)—
Pirna Europe/Berlin (—)—
Plauen Europe/Berlin (—)—
Radebeul Europe/Berlin (—)—
Riesa Europe/Berlin (—)—
Zittau Europe/Berlin (—)—
Zwickau Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leipzig?

Giờ địa phương hiện tại ở Leipzig là —.

Leipzig thuộc múi giờ nào?

Leipzig sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Leipzig?

Giờ mùa hè ở Leipzig bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Leipzig?

Giờ mùa hè ở Leipzig kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Leipzig là gì?

Leipzig còn được gọi là: 라이프치히, Läipcig, Lajpcigu, Lajpcik, Leipciga, Leipcigas, Leipzig, Leypsiq, Léypzig, Lipcse.

Thời gian hiện tại tại Leipzig, Đức