Thời gian hiện tại tại Herne, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Herne, Nordrhein-Westfalen, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Herne, Nordrhein-Westfalen, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Herne, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Herne

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Herne

Herne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Herne
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Herne Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Herne, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Herne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Herne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Herne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Herne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Herne

Mặt trời mọc và lặn tại Herne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:14–06:08 / 20:58–21:52
Blue hour
04:26–04:46 / 22:20–22:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Herne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Herne

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Herne

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Herne, Đức

51.5388, 7.2257

Bản đồ

Herne là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Herne là 172.108 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Đức.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Herne
ISO DE / DEU
Dân số 172.108
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.5388, 7.2257

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Bielefeld Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Bochum Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Bonn Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Bremen Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Dortmund Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Dresden Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Duisburg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Düsseldorf Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Essen Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Frankfurt am Main Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Hamburg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Hannover Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Köln Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Leipzig Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
München Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Münster Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Nürnberg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Stuttgart Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Wuppertal Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bamberg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Braunschweig Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Detmold Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Erlangen Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Göttingen Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Gütersloh Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Hildesheim Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Krefeld Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Langenfeld Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Marburg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Mönchengladbach Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Neuss Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Potsdam Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Rosenheim Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Rüsselsheim am Main Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Trier Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Ulm Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Wilhelmshaven Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Wolfsburg Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52
Zwickau Europe/Berlin (UTC+2)03:05:52

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Herne?

Giờ địa phương hiện tại tại Herne được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Herne thuộc múi giờ nào?

Herne sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Herne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Herne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Herne là gì?

Herne còn được gọi là: 헤르네, DEHEE, Herne, Hernė, Герне, Херне, Хернэ, ჰერნე, هرنه, هيرنه, ہرنے, ヘルネ, 黑尔讷.