Thời gian hiện tại tại Lübeck, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lübeck, Schleswig-Holstein, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lübeck, Schleswig-Holstein, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lübeck, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Lübeck

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Lübeck

Lübeck so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lübeck
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lübeck.
Lübeck
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lübeck —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lübeck
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lübeck
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lübeck Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lübeck
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lübeck

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lübeck

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lübeck, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lübeck

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 7 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−228 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 7 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 23 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:27–08:21 / 15:39–16:34
Giờ xanh
06:48–07:03 / 16:57–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lübeck

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lübeck

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lübeck, Đức

53.8689, 10.6873

Bản đồ

Lübeck là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lübeck là 212.207 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Lübeck
ISO DE / DEU
Dân số 212.207
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.8689, 10.6873

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Schleswig-Holstein

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ahrensburg Europe/Berlin (—)—
Bad Oldesloe Europe/Berlin (—)—
Eckernförde Europe/Berlin (—)—
Elmshorn Europe/Berlin (—)—
Flensburg Europe/Berlin (—)—
Geesthacht Europe/Berlin (—)—
Heide Europe/Berlin (—)—
Husum Europe/Berlin (—)—
Itzehoe Europe/Berlin (—)—
Kaltenkirchen Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Neumünster Europe/Berlin (—)—
Norderstedt Europe/Berlin (—)—
Pinneberg Europe/Berlin (—)—
Quickborn Europe/Berlin (—)—
Reinbek Europe/Berlin (—)—
Rendsburg Europe/Berlin (—)—
Schleswig Europe/Berlin (—)—
Wedel Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lübeck?

Giờ địa phương hiện tại ở Lübeck là —.

Lübeck thuộc múi giờ nào?

Lübeck sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Lübeck?

Giờ mùa hè ở Lübeck bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lübeck?

Giờ mùa hè ở Lübeck kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lübeck là gì?

Lübeck còn được gọi là: لوبك, لوبک, 뤼베크, Lībeka, Liubekas, Lubeca, Lübeca, Lubecca, Lubëcca, Lubeck.

Thời gian hiện tại tại Lübeck, Đức