Thời gian hiện tại tại Erfurt, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Erfurt, Thuringia, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Erfurt, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Erfurt

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Erfurt

Erfurt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Erfurt
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Erfurt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Erfurt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Erfurt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Erfurt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Erfurt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Erfurt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Erfurt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Erfurt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Erfurt, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Erfurt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 84° Đ ↓ 276° T
Giờ vàng
06:49–07:32 / 18:49–19:32
Giờ xanh
06:16–06:29 / 19:52–20:05
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 116° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
3.3 ng
Khoảng cách
391.543 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Erfurt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Erfurt

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Erfurt

Cần điều chỉnh sau 41 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Erfurt, Đức

50.9773, 11.0354

Bản đồ

Erfurt là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Erfurt là 218.793 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Erfurt
ISO DE / DEU
Dân số 218.793
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.9773, 11.0354

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)
Bielefeld Europe/Berlin (—)
Bochum Europe/Berlin (—)
Bonn Europe/Berlin (—)
Bremen Europe/Berlin (—)
Dortmund Europe/Berlin (—)
Dresden Europe/Berlin (—)
Duisburg Europe/Berlin (—)
Düsseldorf Europe/Berlin (—)
Essen Europe/Berlin (—)
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)
Hamburg Europe/Berlin (—)
Hannover Europe/Berlin (—)
Köln Europe/Berlin (—)
Leipzig Europe/Berlin (—)
München Europe/Berlin (—)
Münster Europe/Berlin (—)
Nürnberg Europe/Berlin (—)
Stuttgart Europe/Berlin (—)
Wuppertal Europe/Berlin (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bochum Europe/Berlin (—)
Dresden Europe/Berlin (—)
Duisburg Europe/Berlin (—)
Erfurt Europe/Berlin (—)
Essen Europe/Berlin (—)
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)
Hagen Europe/Berlin (—)
Hamm Europe/Berlin (—)
Köln Europe/Berlin (—)
Lübeck Europe/Berlin (—)
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)
Magdeburg Europe/Berlin (—)
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)
Mülheim Europe/Berlin (—)
München Europe/Berlin (—)
Münster Europe/Berlin (—)
Potsdam Europe/Berlin (—)
Solingen Europe/Berlin (—)
Stuttgart Europe/Berlin (—)
Wiesbaden Europe/Berlin (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Erfurt?

Giờ địa phương hiện tại ở Erfurt là —.

Erfurt thuộc múi giờ nào?

Erfurt sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Erfurt?

Giờ mùa hè ở Erfurt bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Erfurt?

Giờ mùa hè ở Erfurt kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Erfurt là gì?

Erfurt còn được gọi là: 에르푸르트, Erfesfurt [a. 1144], Erfordia, Erfurt, Érfurt, Erfurtas, Erfurte, Erfurti, Erfurto, Erpesforth [a. 1133], Erphesfurt [a. 742], Erphord [a. 1210], Erpisfurt, Erpsfordia [a. 1222], Erpsfurd [a. 1196], Jarobrod, Ερφούρτη, Ерфурт, Эрфурт, ერფურტი, ארפורט, ערפורט, إرفورت, ارفرٹ, ارفورت, ایرفرت, ایرفرٹ, ኤርፉርት, एरफर्ट, एरफुर्ट, এরফার্ট, ਐਰਫਰਟ, แอร์ฟูร์ท, エアフルト, 埃尔福特.