Thời gian hiện tại tại Greenland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Greenland, hiển thị cho Nuuk, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Greenland

Đồng hồ trực tuyến — Nuuk

America/Nuuk

Đồng hồ trực tuyến — Nuuk

Nuuk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nuuk
--:--:--
America/Nuuk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nuuk Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Nuuk, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nuuk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nuuk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nuuk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nuuk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nuuk

Mặt trời mọc và lặn tại Nuuk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 21 giờ 9 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−40 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 10 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 5 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 19° NNE ↓ 340° NNW
Golden hour
03:54–05:51 / 23:06–01:03
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.486 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Greenland

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nuuk

Đang áp dụng — GMT-1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nuuk

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giờ chính được hiển thị theo thủ đô. Một số vùng của quốc gia có thể sử dụng múi giờ khác.

Bản đồ Greenland

72.0000, -40.0000

Bản đồ

Greenland là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Greenland là 56.025 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Greenland
Thủ đô Nuuk
Địa điểm Greenland
ISO GL / GRL
Diện tích 2.166.086 km²
Dân số 56.025
TLD .gl
Tiền tệ DKK — Krone
Thành phố trong CSDL 91
Tọa độ 72.0000, -40.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Greenland

15 / 50
Thành phố Thời gian
Aasiaat America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Ilulissat America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Maniitsoq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Nanortalik America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Narsaq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Nuuk America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Paamiut America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Qaqortoq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Qasigiannguit America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Qeqertarsuaq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Qeqertarsuaq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Sisimiut America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Tasiilaq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Upernavik America/Nuuk (UTC-1)20:40:42
Uummannaq America/Nuuk (UTC-1)20:40:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Greenland

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Greenland?

Giờ địa phương hiện tại tại Greenland được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Greenland thuộc múi giờ nào?

Greenland sử dụng múi giờ America/Nuuk.

Khi nào Greenland đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Greenland là gì?

Thủ đô của Greenland là Nuuk.

Các tên thay thế của Greenland là gì?

Greenland còn được gọi là: 그린란드, A’ Ghraonlann, an Ghraonlainn, Gerelandi, Girinlànd, Gorolânde, Gorwendland, Gowelande, Gɔrɔhenelandi, Grænland, Greenland, Greenman, Grenland, Grenlande, Grënlandë, Grenlandia, Grenlàndia, Grenlandija, Grenlandiya, Grenlandiýa, Greunland, Grienlân, Grinlan, Grinlandi, Grinland nutome, Grînlenda, Groenland, Groenlanda, Groenlandia, Groenlàndia, Groenlândia, Gronelândia, Grönland, Grønland, Grönlanda, Gronlando, Grönlanti, Grónsko, Gröönimaa, Gurenelandi, Gurunilandi, i-Greenland, Kalaallit Nunaat, Kulinilani, Ngowelande, Qrenlandiya, Yr Ynys Las, Γροιλανδία, Гренланд, Гренланди, Гренландия, Гренландія, Ґренландія, Грэнландыя, გრენლანდია, Գրենլանդիա, גרינלאַנד, גרינלנד, غرينلاند, ګرینلینډ, گرين لينڊ, گرینلاند, گرین لینڈ, گریٖنلینڑ, گىرېنلاندىيە, ግሪንላንድ, ग्रिनल्याण्ड, ग्रीनलंड, ग्रीनलैंड, গ্রীনল্যান্ড, গ্ৰীণলেণ্ড, ਗ੍ਰੀਨਲੈਂਡ, ગ્રીનલેન્ડ, ଗ୍ରୀନଲ୍ୟାଣ୍ଡ, கிரீன்லாந்து, గ్రీన్‌ల్యాండ్, ಗ್ರೀನ್‌ಲ್ಯಾಂಡ್, ഗ്രീൻലാൻറ്, ග්‍රීන්ලන්තය, กรีนแลนด์, ກຣີນແລນ, གིརཱིན་ལནཌ྄, ဂရင်းလန်း, ហ្គ្រោអង់ឡង់, グリーンランド, 格陵兰, 格陵蘭, 그린랜드, Groen-land, Groenlandt, Groen-Landt, Gröönland, גרנלנד, گروئنلند.