Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Upernavik, Avannaata, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Nuuk
Đồng hồ trực tuyến — Upernavik
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Upernavik, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nuuk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
72.7836, -56.1493
Upernavik là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Upernavik là 1.129 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kullorsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaqortoq America/Nuuk (—) | — |
| Qasigiannguit America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Tasiilaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aappilattoq America/Nuuk (—) | — |
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Atammik America/Nuuk (—) | — |
| Ikamiut America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasaarsuk America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasak America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Itilleq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangersuatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangilinnguit America/Nuuk (—) | — |
| Majestic Bay Settlement America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Nuussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qaarsut America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertaq America/Nuuk (—) | — |
| Saattut America/Nuuk (—) | — |
| Tiniteqilaaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik Kujalleq America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Upernavik là —.
Upernavik sử dụng múi giờ America/Nuuk.
Giờ mùa hè ở Upernavik bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Upernavik kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Upernavik còn được gọi là: 우페르나비크, Summer Place, Upernavik, Upernavikas, Upernaviks, Upernivik, Упернавик, Упернавік, Упэрнавик, უპერნავიკი, אופרנאוויק, آبرناويك, អ៊ុយព័រណាវីក, ウペルナビク, 乌佩纳维克.