Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Sư Tử
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Majestic Bay Settlement, Avannaata, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Nuuk
Đồng hồ trực tuyến — Majestic Bay Settlement
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Majestic Bay Settlement, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nuuk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng tròn
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
73.3690, -56.0575
Majestic Bay Settlement là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Majestic Bay Settlement là 252 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kullorsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaqortoq America/Nuuk (—) | — |
| Qasigiannguit America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Tasiilaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Agto America/Nuuk (—) | — |
| Atammik America/Nuuk (—) | — |
| Ikamiut America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasaarsuk America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasak America/Nuuk (—) | — |
| Illorsuit America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Itilleq America/Nuuk (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangersuatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangilinnguit America/Nuuk (—) | — |
| Kulusuk America/Nuuk (—) | — |
| Kuummiit America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaarsut America/Nuuk (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Majestic Bay Settlement là —.
Majestic Bay Settlement sử dụng múi giờ America/Nuuk.
Giờ mùa hè ở Majestic Bay Settlement bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Majestic Bay Settlement kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Majestic Bay Settlement còn được gọi là: Majestic Bay Settlement, Tasiusak, Tasiusaq, Tasiussak, Tasiussaq.