Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saattut, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Nuuk
Đồng hồ trực tuyến — Saattut
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Saattut, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nuuk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
70.8112, -51.6313
Saattut là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Saattut là 226 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kullorsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaqortoq America/Nuuk (—) | — |
| Qasigiannguit America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Tasiilaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ikamiut America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasak America/Nuuk (—) | — |
| Itilleq America/Nuuk (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Majestic Bay Settlement America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaarsut America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuatsiaat America/Nuuk (—) | — |
| Saattut America/Nuuk (—) | — |
| Tiniteqilaaq America/Nuuk (—) | — |
| Ukkusissat America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik Kujalleq America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Saattut là —.
Saattut sử dụng múi giờ America/Nuuk.
Giờ mùa hè ở Saattut bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Saattut kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Saattut còn được gọi là: Saattut, Sãtut, Сааттут, საატუტი, ساتٹوٹ.