Thời gian hiện tại tại Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bỉ, hiển thị cho Brussels, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bỉ Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Brussels

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Brussels

Brussels so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Brussels
--:--:--
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Brussels Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Brussels, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brussels
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Brussels
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brussels Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brussels
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brussels

Mặt trời mọc và lặn tại Brussels

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 31 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 31 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 56 phút 12 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:29–06:22 / 21:07–22:00
Blue hour
04:42–05:01 / 22:27–22:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bỉ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brussels

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Brussels

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Bỉ

50.7500, 4.5000

Bản đồ

Bỉ là một quốc gia nằm ở Châu Âu. Dân số của Bỉ là 11.422.068 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thủ đô Brussels
Địa điểm Bỉ
ISO BE / BEL
Diện tích 30.510 km²
Dân số 11.422.068
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Thành phố trong CSDL 2.678
Tọa độ 50.7500, 4.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

15 / 50
Thành phố Thời gian
Anderlecht Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Antwerp Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Bruges Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Brussels Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Charleroi Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Deurne Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Ghent Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Leuven Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Liège Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Mons Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Namur Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Schaarbeek Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Uccle Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalst Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Antwerp Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Bruges Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Brussels Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Charleroi Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Deurne Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Genk Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Ghent Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Hasselt Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
La Louvière Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Liège Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Mechelen Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Mons Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Ostend Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Schaarbeek Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Seraing Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Sint-Niklaas Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Tournai Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26
Uccle Europe/Brussels (UTC+2)23:48:26

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bỉ?

Giờ địa phương hiện tại tại Bỉ được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bỉ thuộc múi giờ nào?

Bỉ sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào Bỉ đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Bỉ là gì?

Thủ đô của Bỉ là Brussels.

Các tên thay thế của Bỉ là gì?

Bỉ còn được gọi là: 벨기에, A’ Bheilg, an Bheilg, Bégíọ́mù, Belçika, Belçîka, Belejiki, Bêleze, Belezîki, Beleziki, Bèlgi, Belgia, Belgía, Belgica, Bélgica, Bèlgica, Belgicko, Belgie, België, Belgien, Belgija, Beļģija, Belgika, Belgio, Belgique, Belgium, Belgium nutome, Belgiya, Belgiýa, Belgiyom, Belgjikë, Belgujo, Beljik, Beljium, Belsch, Belsig, Bélxica, Belzika, Bɛlgyium, Bɛliziki, Bhelgium, Bỉ, Biljam, Bubirigi, Gwlad Belg, i-Belgium, il-Belġju, Orílẹ́ède Bégíọ́mù, Pelesiume, Ubelgiji, Ububiligi, Βέλγιο, Белгија, Белгия, Бельги, Бельгия, Бельгія, ბელგია, Բելգիա, בלגיה, בעלגיע, بلجيكا, بلژیک, بيلجيم, بیلجیم, بیلجِیَم, بېلگىيە, ቤልጀም, ቤልጄም, बेल्जियम, বেলজিয়াম, ਬੈਲਜੀਅਮ, બેલ્જીયમ, ବେଲଜିୟମ୍, பெல்ஜியம், బెల్జియం, ಬೆಲ್ಜಿಯಮ್, ബെല്‍ജിയം, ബെൽജിയം, බෙල්ජියම, เบลเยียม, ເບວຢຽມ, བྷེལ་ཇམ, བེལ་ཇི་ཡམ།, ဘယ်လ်ဂျီယမ်, បែលហ្ស៊ិក, ベルギー, ベルギー王国, 比利时, 比利時, A'Bheilg, BE, Belchica, Beldjike, Bel’gii, Bèlg·ique, Belgiska, Belgiu, Belgje, Belgjika, Belgjo, Belġju, Belhika, Bèljik, Béljika, Belsj, Belsum, Bɛ́ljika, Bilgasuyu, Bilhika, gugdrbelgi, Kingdom of Belgium, Königreich Belgien, Koninkrijk België, Pow Belg, Royaume de Belgique, Yn Velg, Бельґія, Бэльгія, بلجيم, بەلژیک, ܒܠܓܝܟܐ, ቤልጅግ, বেল্জিয়ম, ประเทศเบลเยียม, པེར་ཅིན, བེལ་ཇིཡམ, បែលហ្ស៉ិក.