Thời gian hiện tại tại Liège, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Liège, Wallonia, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Liège, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Liège

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Liège

Liège so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Liège
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Liège Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Liège, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Liège
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Liège
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Liège Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Liège
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Liège

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Liège

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Liège, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Liège

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 29 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 28 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 58 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 58° ĐĐB ↓ 302° TTB
Giờ vàng
05:58–06:47 / 20:40–21:28
Giờ xanh
05:18–05:34 / 21:52–22:08
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 135° ĐN ↓ 233° TN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Liège

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Liège

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Liège

Cần điều chỉnh sau 89 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Liège, Bỉ

50.6337, 5.5675

Bản đồ

Liège là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Liège là 195.278 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Liège
ISO BE / BEL
Dân số 195.278
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.6337, 5.5675

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)
Anderlecht Europe/Brussels (—)
Antwerp Europe/Brussels (—)
Bruges Europe/Brussels (—)
Brussels Europe/Brussels (—)
Charleroi Europe/Brussels (—)
Courtrai Europe/Brussels (—)
Deurne Europe/Brussels (—)
Ghent Europe/Brussels (—)
Hasselt Europe/Brussels (—)
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)
La Louvière Europe/Brussels (—)
Leuven Europe/Brussels (—)
Liège Europe/Brussels (—)
Mechelen Europe/Brussels (—)
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)
Mons Europe/Brussels (—)
Namur Europe/Brussels (—)
Schaarbeek Europe/Brussels (—)
Uccle Europe/Brussels (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)
Berchem Europe/Brussels (—)
Beringen Europe/Brussels (—)
Brasschaat Europe/Brussels (—)
Dendermonde Europe/Brussels (—)
Dilbeek Europe/Brussels (—)
Ghent Europe/Brussels (—)
Hasselt Europe/Brussels (—)
Heist-op-den-Berg Europe/Brussels (—)
Leuven Europe/Brussels (—)
Liège Europe/Brussels (—)
Mouscron Europe/Brussels (—)
Roeselare Europe/Brussels (—)
Saint-Gilles Europe/Brussels (—)
Schaarbeek Europe/Brussels (—)
Turnhout Europe/Brussels (—)
Uccle Europe/Brussels (—)
Verviers Europe/Brussels (—)
Vilvoorde Europe/Brussels (—)
Woluwe-Saint-Lambert Europe/Brussels (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Liège?

Giờ địa phương hiện tại ở Liège là —.

Liège thuộc múi giờ nào?

Liège sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Liège?

Giờ mùa hè ở Liège bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Liège?

Giờ mùa hè ở Liège kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Liège là gì?

Liège còn được gọi là: Liège, Lüttich, 리에주, Léck, Lēodic, Leodicum, Leodium, Lidje, Liege, Liegi, Lieĝo, Lieja, Lièja, Liex, Lige, Ljež, Ljēža, Lježas, Luik, Lutych, Luuk, Sùguru, Λιέγη, Лиеж, Лијеж, Льеж, Льєж, ლიეჟი, Լիեժ, לייז, ליעזש, لييج, لیج, لیژ, लीज, ลีแยฌ, လိဂျမြို့, リエージュ, 列日.