Thời gian hiện tại tại Brussels, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brussels, Brussels Capital, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brussels, Brussels Capital, Bỉ Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Brussels, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Brussels

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Brussels

Brussels so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brussels
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brussels.
Brussels
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brussels —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brussels
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brussels
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brussels Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brussels
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brussels

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brussels

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brussels, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brussels

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−218 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 31 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 56 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:22–08:09 / 16:43–17:30
Giờ xanh
06:48–07:01 / 17:51–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brussels

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brussels

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brussels, Bỉ

50.8505, 4.3488

Bản đồ

Brussels là thủ đô của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Brussels là 1.019.022 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Brussels
ISO BE / BEL
Dân số 1.019.022
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.8505, 4.3488

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berchem Europe/Brussels (—)—
Beringen Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Etterbeek Europe/Brussels (—)—
Evere Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Heist-op-den-Berg Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Mouscron Europe/Brussels (—)—
Sint-Niklaas Europe/Brussels (—)—
Tournai Europe/Brussels (—)—
Turnhout Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—
Vilvoorde Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brussels Capital

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Auderghem Europe/Brussels (—)—
Berchem-Sainte-Agathe Europe/Brussels (—)—
Etterbeek Europe/Brussels (—)—
Evere Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Ganshoren Europe/Brussels (—)—
Jette Europe/Brussels (—)—
Koekelberg Europe/Brussels (—)—
Saint-Gilles Europe/Brussels (—)—
Saint-Josse-ten-Noode Europe/Brussels (—)—
Watermael-Boitsfort Europe/Brussels (—)—
Woluwe-Saint-Lambert Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Brussels Capital

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brussels?

Giờ địa phương hiện tại ở Brussels là —.

Brussels thuộc múi giờ nào?

Brussels sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Brussels?

Giờ mùa hè ở Brussels bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brussels?

Giờ mùa hè ở Brussels kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Brussels là gì?

Brussels còn được gọi là: Bruselo, Brussel, Brussels, Bruxelles, 브뤼셀, An Bhruiséil, Brasels, Bréissel, Brisel, Brisele.

Thời gian hiện tại tại Brussels, Bỉ