Thời gian hiện tại tại Turnhout, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Turnhout, Flanders, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Turnhout, Flanders, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Turnhout, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Turnhout

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Turnhout

Turnhout so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Turnhout
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Turnhout.
Turnhout
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Turnhout —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Turnhout
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Turnhout
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Turnhout Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Turnhout
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Turnhout

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Turnhout

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Turnhout, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Turnhout

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−216 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 36 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 51 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:29–08:18 / 16:28–17:17
Giờ xanh
06:54–07:08 / 17:38–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Turnhout

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Turnhout

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Turnhout, Bỉ

51.3225, 4.9447

Bản đồ

Turnhout là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Turnhout là 44.000 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Turnhout
ISO BE / BEL
Dân số 44.000
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.3225, 4.9447

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beringen Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Etterbeek Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Grimbergen Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Merksem Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Roeselare Europe/Brussels (—)—
Saint-Gilles Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Seraing Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—
Woluwe-Saint-Lambert Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Flanders

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Berchem Europe/Brussels (—)—
Beveren Europe/Brussels (—)—
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Dendermonde Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Lokeren Europe/Brussels (—)—
Merksem Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Roeselare Europe/Brussels (—)—
Sint-Niklaas Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Flanders

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Turnhout?

Giờ địa phương hiện tại ở Turnhout là —.

Turnhout thuộc múi giờ nào?

Turnhout sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Turnhout?

Giờ mùa hè ở Turnhout bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Turnhout?

Giờ mùa hè ở Turnhout kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Turnhout là gì?

Turnhout còn được gọi là: 튀른하우트, Turnholtum, Turnhout, Турнаут, Турнхоут, Тьорнхаут, Тюрнхаут, تورنهاوت, تورنو, トゥルンハウト.

Thời gian hiện tại tại Turnhout, Bỉ