Thời gian hiện tại tại Ghent, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghent, Flanders, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ghent, Flanders, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ghent, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Ghent

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Ghent

Ghent so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ghent
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ghent.
Ghent
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ghent —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ghent
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ghent
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ghent Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ghent
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ghent

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ghent

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ghent, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ghent

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−221 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 33 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
08:21–09:08 / 17:49–18:36
Giờ xanh
07:47–08:00 / 18:57–19:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
381.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghent

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ghent

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ghent

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ghent, Bỉ

51.0500, 3.7167

Bản đồ

Ghent là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ghent là 265.086 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Ghent
ISO BE / BEL
Dân số 265.086
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.0500, 3.7167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Berchem Europe/Brussels (—)—
Beringen Europe/Brussels (—)—
Beveren Europe/Brussels (—)—
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Braine-l'Alleud Europe/Brussels (—)—
Brasschaat Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Dilbeek Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Heist-op-den-Berg Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Lokeren Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Roeselare Europe/Brussels (—)—
Sint-Truiden Europe/Brussels (—)—
Vilvoorde Europe/Brussels (—)—
Wilrijk Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Flanders

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Berchem Europe/Brussels (—)—
Beveren Europe/Brussels (—)—
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Dendermonde Europe/Brussels (—)—
Genk Europe/Brussels (—)—
Lokeren Europe/Brussels (—)—
Merksem Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Roeselare Europe/Brussels (—)—
Sint-Niklaas Europe/Brussels (—)—
Turnhout Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Flanders

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghent?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghent là —.

Ghent thuộc múi giờ nào?

Ghent sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Ghent?

Giờ mùa hè ở Ghent bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ghent?

Giờ mùa hè ở Ghent kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ghent là gì?

Ghent còn được gọi là: 헨트, Gænt, Gand, Gandavum, Gandawa, Gant, Gante, Ganti, Gend, Gent.

Thời gian hiện tại tại Ghent, Bỉ