Thời gian hiện tại tại Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Latvia, hiển thị cho Riga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Riga

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Riga

Riga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Riga
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Riga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Riga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Riga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Riga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Riga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Riga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Riga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Latvia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Riga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 40 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−284 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 52 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 43 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 75° ĐĐB ↓ 284° TTB
Giờ vàng
06:31–07:22 / 19:21–20:12
Giờ xanh
05:51–06:07 / 20:36–20:52
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 37° ĐB ↓ 328° BTB
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
22.2 ng
Khoảng cách
370.353 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Latvia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Riga

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Riga

Cần điều chỉnh sau 51 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Latvia

57.0000, 25.0000

Bản đồ

Latvia là một quốc gia nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thủ đô Riga
Địa điểm Latvia
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Thành phố trong CSDL 7.635
Tọa độ 57.0000, 25.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

15 / 50
Thành phố Thời gian
Cēsis Europe/Riga (—)
Daugavpils Europe/Riga (—)
Jēkabpils Europe/Riga (—)
Jelgava Europe/Riga (—)
Jūrmala Europe/Riga (—)
Liepāja Europe/Riga (—)
Marupe Europe/Riga (—)
Ogre Europe/Riga (—)
Rēzekne Europe/Riga (—)
Riga Europe/Riga (—)
Salaspils Europe/Riga (—)
Sigulda Europe/Riga (—)
Tukums Europe/Riga (—)
Valmiera Europe/Riga (—)
Ventspils Europe/Riga (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aizkraukle Europe/Riga (—)
Aizpute Europe/Riga (—)
Aloja Europe/Riga (—)
Baldone Europe/Riga (—)
Baloži Europe/Riga (—)
Dobele Europe/Riga (—)
Jaunmārupe Europe/Riga (—)
Jelgava Europe/Riga (—)
Kandava Europe/Riga (—)
Kārsava Europe/Riga (—)
Ķekava Europe/Riga (—)
Lielvārde Europe/Riga (—)
Liepāja Europe/Riga (—)
Ludza Europe/Riga (—)
Ogre Europe/Riga (—)
Riga Europe/Riga (—)
Talsi Europe/Riga (—)
Ulbroka Europe/Riga (—)
Valka Europe/Riga (—)
Valmiera Europe/Riga (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Latvia?

Giờ địa phương hiện tại ở Latvia là —.

Latvia thuộc múi giờ nào?

Latvia sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào Latvia đổi đồng hồ theo DST?

Giờ mùa hè ở Latvia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026 và kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thủ đô của Latvia là gì?

Thủ đô của Latvia là Riga.

Các tên thay thế của Latvia là gì?

Latvia còn được gọi là: 라트비아, An Laitbhe, an Laitvia, i-Latvia, il-Latvja, Latfia, Latfiya, Läti, Latifia, Lativa, Lativia, Lativya, Latvia, Látvia, Latvia nutome, Latvija, Latviya, Latvujo, Latwiýa, Letlân, Letland, Letlandi, Letoni, Letonia, Letònia, Letônia, Letonii, Letonija, Letonùii, Letonya, Lettland, Lettonia, Lettonie, Lettország, Litibiya, Łotwa, Lotyšsko, Λετονία, Латви, Латвија, Латвия, Латвія, Летонија, ლატვია, Լատվիա, לאטביה, לטביה, לעטלאַנד, لاتفيا, لاتڤیا, لاتويا, لاتۋىيە, لتونی, لٹویا.