Thời gian hiện tại tại Jēkabpils, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jēkabpils, Jēkabpils Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jēkabpils, Jēkabpils Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jēkabpils, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Jēkabpils

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Jēkabpils

Jēkabpils so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jēkabpils
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jēkabpils.
Jēkabpils
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jēkabpils —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jēkabpils
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jēkabpils
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jēkabpils Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jēkabpils
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jēkabpils

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jēkabpils

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jēkabpils, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jēkabpils

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 56 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−260 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 45 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 49 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:31–08:31 / 15:28–16:27
Giờ xanh
06:50–07:06 / 16:53–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jēkabpils

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jēkabpils

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Jēkabpils, Latvia

56.4990, 25.8574

Bản đồ

Jēkabpils là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Jēkabpils là 21.014 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Jēkabpils
ISO LV / LVA
Dân số 21.014
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.4990, 25.8574

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aloja Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Balvi Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Gulbene Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kandava Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jēkabpils?

Giờ địa phương hiện tại ở Jēkabpils là —.

Jēkabpils thuộc múi giờ nào?

Jēkabpils sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Jēkabpils?

Giờ mùa hè ở Jēkabpils bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Jēkabpils?

Giờ mùa hè ở Jēkabpils kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Jēkabpils là gì?

Jēkabpils còn được gọi là: 예캅필스, Jakobstadt, Jākubmīsts, Jėkabpėlės, Jėkabpilis, Jekabpils, Jēkabpils, Jiekabpėlis, Екабпилс, Екабпілс.

Thời gian hiện tại tại Jēkabpils, Latvia