Thời gian hiện tại tại Grobiņa, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grobiņa, South Kurzeme Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Grobiņa, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Grobiņa

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Grobiņa

Grobiņa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grobiņa
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grobiņa Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Grobiņa, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grobiņa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grobiņa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grobiņa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grobiņa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grobiņa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grobiņa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grobiņa, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grobiņa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 56 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 45 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 49 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 48° ĐB ↓ 312° TB
Giờ vàng
05:12–06:13 / 21:08–22:09
Giờ xanh
04:16–04:40 / 22:41–23:04
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grobiņa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grobiņa

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grobiņa

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grobiņa, Latvia

56.5352, 21.1678

Bản đồ

Grobiņa là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grobiņa là 3.674 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Grobiņa
ISO LV / LVA
Dân số 3.674
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.5352, 21.1678

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)
Cēsis Europe/Riga (—)
Daugavpils Europe/Riga (—)
Jēkabpils Europe/Riga (—)
Jelgava Europe/Riga (—)
Jūrmala Europe/Riga (—)
Kuldīga Europe/Riga (—)
Liepāja Europe/Riga (—)
Marupe Europe/Riga (—)
Ogre Europe/Riga (—)
Olaine Europe/Riga (—)
Preiļi Europe/Riga (—)
Rēzekne Europe/Riga (—)
Riga Europe/Riga (—)
Salaspils Europe/Riga (—)
Saldus Europe/Riga (—)
Sigulda Europe/Riga (—)
Tukums Europe/Riga (—)
Valmiera Europe/Riga (—)
Ventspils Europe/Riga (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aloja Europe/Riga (—)
Alūksne Europe/Riga (—)
Bauska Europe/Riga (—)
Cēsis Europe/Riga (—)
Dobele Europe/Riga (—)
Gulbene Europe/Riga (—)
Ikšķile Europe/Riga (—)
Jaunmārupe Europe/Riga (—)
Kandava Europe/Riga (—)
Kuldīga Europe/Riga (—)
Madona Europe/Riga (—)
Ogre Europe/Riga (—)
Ozolnieki Europe/Riga (—)
Rēzekne Europe/Riga (—)
Riga Europe/Riga (—)
Salaspils Europe/Riga (—)
Saldus Europe/Riga (—)
Tērvete Europe/Riga (—)
Tukums Europe/Riga (—)
Ventspils Europe/Riga (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grobiņa?

Giờ địa phương hiện tại ở Grobiņa là —.

Grobiņa thuộc múi giờ nào?

Grobiņa sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Grobiņa?

Giờ mùa hè ở Grobiņa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grobiņa?

Giờ mùa hè ở Grobiņa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Grobiņa là gì?

Grobiņa còn được gọi là: Gerobin, Grobin, Grobiņa, Grobinya.