Thời gian hiện tại tại Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Romania, hiển thị cho Bucharest, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Romania Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Romania

Đồng hồ trực tuyến — Bucharest

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Bucharest

Bucharest so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bucharest
--:--:--
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bucharest Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bucharest, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bucharest
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bucharest
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bucharest Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bucharest
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bucharest

Mặt trời mọc và lặn tại Bucharest

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 32 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 32 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:31–06:16 / 20:19–21:04
Blue hour
04:55–05:09 / 21:26–21:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Romania

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bucharest

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bucharest

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Romania

46.0000, 25.0000

Bản đồ

Romania là một quốc gia nằm ở Châu Âu. Dân số của Romania là 19.473.936 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ru-ma-ni-a (Romania)
Thủ đô Bucharest
Địa điểm Romania
ISO RO / ROU
Diện tích 237.500 km²
Dân số 19.473.936
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Thành phố trong CSDL 12.867
Tọa độ 46.0000, 25.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

15 / 50
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Bacau Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Brasov Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Brăila Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Bucharest Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Constanța Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Craiova Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Galati Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Iași Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Oradea Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Piteşti Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Ploieşti Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Târgu Mureş Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Timișoara Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Baia Mare Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Bârlad Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Bucharest Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Craiova Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Focşani Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Oradea Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Piteşti Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Reşiţa Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Roman Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Satu Mare Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Slatina Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Targoviste Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Târgu Jiu Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Târgu Mureş Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31
Vaslui Europe/Bucharest (UTC+3)12:15:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Romania?

Giờ địa phương hiện tại tại Romania được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Romania thuộc múi giờ nào?

Romania sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào Romania đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Romania là gì?

Thủ đô của Romania là Bucharest.

Các tên thay thế của Romania là gì?

Romania còn được gọi là: 루마니아, an Rómáin, Errumania, i-Romania, ir-Rumanija, Lomaniya, Lomēnia, Roemenië, Romàinia, Romani, Romania, Romanía, Románia, România, Romania nutome, Romaniya, Romanya, Romenia, Romênia, Romunija, Roumania, Roumanie, Rumaaniya, Rumænia, Rumænien, Rumani, Rumania, Rumanía, Ru-ma-ni-a (Romania), Rumänien, Rumanii, Rumanïi, Rumānija, Rumaniya, Rumanujo, Rumeenia, Ruméni, Rumenia, Rúmenía, Ruminiya, Rumıniya, Rumunia, Rumunija, Rumunjska, Rumunsko, Rumyniýa, Rwmania, Ρουμανία, Романија, Руминия, Румунија, Румунія, Румъния, Румын, Румыни, Румыния, Румынія, რუმინეთი, Ռումինիա, רומניה, רומעניע, رومانيا, رومانی, رومانیا, رومانِیا, رومانیہ, رومىنىيە, ڕۆمانیا, ሮሜኒያ, रोमानिया, रोमेनिया, রুমানিয়া, রোমানিয়া, ৰোমানিয়া, ਰੋਮਾਨੀਆ, રોમાનિયા, ରୋମାନିଆ, ருமேனியா, రోమేనియా, ರೊಮೇನಿಯಾ, റൊമാനിയ, රුමේනියාව, โรมาเนีย, ໂຣແມເນຍ, རོ་མཱ་ནིཡ།, རོ་མེ་ནི་ཡ, ရိုမေးနီးယား, រូម៉ានី, ルーマニア, 罗马尼亚, 羅馬尼亞, Republica Populară Romînă, Republica Socialistă România, RO, Roemeenje, Romainiya, Romanìa, romanias, Romanica, Romaniei, romanis, Roménia, Romînia, Roumaneye, Roumani, Rumän, Ru-ma-ni, Rumanìa, Rumanian People’s Republic, Rumanio, Rumanya, Rumiinii, Rumuniya, Rumunska, Socialist Republic of Romania, Socialist Republic of Rumania, Woumani, رۇمىنىيە, ܪܘܡܢܝܐ, ሮማንያ, রুমানিয়া, ประเทศโรมาเนีย, ᎶᎹᏂᏯ.