Thời gian hiện tại tại Brasov, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brasov, Brașov County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brasov, Brașov County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brasov, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Brasov

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Brasov

Brasov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brasov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brasov.
Brasov
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brasov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brasov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brasov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brasov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brasov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brasov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brasov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brasov, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brasov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 13 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−174 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:54–07:36 / 16:25–17:07
Giờ xanh
06:23–06:35 / 17:26–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brasov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brasov

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brasov, Romania

45.6486, 25.6061

Bản đồ

Brasov là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Brasov là 253.200 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Brasov
ISO RO / ROU
Dân số 253.200
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.6486, 25.6061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brașov County

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Codlea Europe/Bucharest (—)—
Făgăraș Europe/Bucharest (—)—
Râşnov Europe/Bucharest (—)—
Săcele Europe/Bucharest (—)—
Sânpetru Europe/Bucharest (—)—
Victoria Europe/Bucharest (—)—
Zărnești Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Brașov County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brasov?

Giờ địa phương hiện tại ở Brasov là —.

Brasov thuộc múi giờ nào?

Brasov sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Brasov?

Giờ mùa hè ở Brasov bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brasov?

Giờ mùa hè ở Brasov kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Brasov là gì?

Brasov còn được gọi là: Brassó, Kronstadt, Брашов, 브라쇼브, Brasov, Brašov, Braşov, Brașov, Braszów, Brazov.

Thời gian hiện tại tại Brasov, Romania