Thời gian hiện tại tại Giurgiu, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Giurgiu, Giurgiu County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Giurgiu, Giurgiu County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Giurgiu, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Giurgiu

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Giurgiu

Giurgiu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Giurgiu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Giurgiu.
Giurgiu
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Giurgiu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Giurgiu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Giurgiu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Giurgiu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Giurgiu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Giurgiu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Giurgiu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Giurgiu, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Giurgiu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 4 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:57–07:39 / 16:19–17:01
Giờ xanh
06:27–06:38 / 17:20–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Giurgiu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Giurgiu

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Giurgiu, Romania

43.8866, 25.9627

Bản đồ

Giurgiu là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Giurgiu là 54.551 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Giurgiu
ISO RO / ROU
Dân số 54.551
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 43.8866, 25.9627

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Giurgiu County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Giurgiu?

Giờ địa phương hiện tại ở Giurgiu là —.

Giurgiu thuộc múi giờ nào?

Giurgiu sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Giurgiu?

Giờ mùa hè ở Giurgiu bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Giurgiu?

Giờ mùa hè ở Giurgiu kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Giurgiu là gì?

Giurgiu còn được gọi là: Giurgiu, Fekete Gyergyó, Gyurgyevó, Yergöğü, Zurz, Гюргево, Джурджу, Ђурђу, გიურგიუ, جيورجيو.

Thời gian hiện tại tại Giurgiu, Romania