Thời gian hiện tại tại Sibiu, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sibiu, Hạt Sibiu, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sibiu, Hạt Sibiu, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sibiu, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Sibiu

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Sibiu

Sibiu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sibiu
--:--:--
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sibiu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sibiu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sibiu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sibiu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sibiu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sibiu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sibiu

Mặt trời mọc và lặn tại Sibiu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 43 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 55 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:34–06:20 / 20:31–21:17
Blue hour
04:55–05:11 / 21:40–21:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sibiu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sibiu

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sibiu

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sibiu, Romania

45.8000, 24.1500

Bản đồ

Sibiu là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sibiu là 134.309 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Romania.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Sibiu
ISO RO / ROU
Dân số 134.309
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.8000, 24.1500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Bacau Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Baia Mare Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Brasov Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Brăila Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Bucharest Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Buzău Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Constanța Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Craiova Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Galati Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Iași Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Oradea Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Piteşti Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Ploieşti Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Satu Mare Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Sibiu Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Târgu Mureş Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Timișoara Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Arad Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Bacau Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Bârlad Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Bistriţa Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Botoșani Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Brasov Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Deva Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Galati Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Hunedoara Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Iași Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Ploieşti Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Reşiţa Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Sibiu Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Slatina Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Suceava Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Târgu Mureş Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Timișoara Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10
Tulcea Europe/Bucharest (UTC+3)10:21:10

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sibiu?

Giờ địa phương hiện tại tại Sibiu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sibiu thuộc múi giờ nào?

Sibiu sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Sibiu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sibiu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sibiu là gì?

Sibiu còn được gọi là: Hermannstadt, Nagyszeben, Sibiu, 시비우, Cibinium, Härmeschtat, Hermanştat, Hermestatt, Nagy-Szében, ROSBZ, SBZ, Sibiň, Sybin, Szeben, Σιμπίου, Сибињ, Сибиу, Сібіу, სიბიუ, סיביו, سيبيو, سیبو, سیبیو, ሲቢው, सिबिउ, सिबिव, সিবিউ, ਸਿਬਿਉ, ซีบีอู, シビウ, 錫比烏.