Thời gian hiện tại tại Slatina, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Slatina, Hạt Olt, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Slatina, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Slatina

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Slatina

Slatina so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Slatina
--:--:--
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Slatina Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Slatina, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Slatina
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Slatina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Slatina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Slatina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Slatina

Mặt trời mọc và lặn tại Slatina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 31 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 32 phút 38 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:39–06:24 / 20:26–21:11
Blue hour
05:03–05:17 / 21:33–21:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 126° SE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Slatina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Slatina

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Slatina

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Slatina, Romania

44.4333, 24.3667

Bản đồ

Slatina là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Slatina là 63.487 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Romania.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Slatina
ISO RO / ROU
Dân số 63.487
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.4333, 24.3667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)
Bacau Europe/Bucharest (—)
Baia Mare Europe/Bucharest (—)
Brasov Europe/Bucharest (—)
Brăila Europe/Bucharest (—)
Bucharest Europe/Bucharest (—)
Buzău Europe/Bucharest (—)
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)
Constanța Europe/Bucharest (—)
Craiova Europe/Bucharest (—)
Galati Europe/Bucharest (—)
Iași Europe/Bucharest (—)
Oradea Europe/Bucharest (—)
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)
Piteşti Europe/Bucharest (—)
Ploieşti Europe/Bucharest (—)
Satu Mare Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)
Timișoara Europe/Bucharest (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)
Bacau Europe/Bucharest (—)
Botoșani Europe/Bucharest (—)
Brasov Europe/Bucharest (—)
Brăila Europe/Bucharest (—)
Bucharest Europe/Bucharest (—)
Buzău Europe/Bucharest (—)
Constanța Europe/Bucharest (—)
Craiova Europe/Bucharest (—)
Deva Europe/Bucharest (—)
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)
Focşani Europe/Bucharest (—)
Galati Europe/Bucharest (—)
Hunedoara Europe/Bucharest (—)
Iași Europe/Bucharest (—)
Piteşti Europe/Bucharest (—)
Ploieşti Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Suceava Europe/Bucharest (—)
Vaslui Europe/Bucharest (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Slatina?

Giờ địa phương hiện tại tại Slatina được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Slatina thuộc múi giờ nào?

Slatina sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Slatina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Slatina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Slatina là gì?

Slatina còn được gọi là: 슬라티나, ROSLA, Slatina, Slatina i Romania, Striharet, Σλάτινα, Слатина, Слатіна, ستیئا, سلاتينا, سلاتینا, سلاتینا، رومانیہ, ስላቲና, स्लातीना, স্লাতিনা, ਸਲਾਤੀਨਾ, スラティナ, 斯拉蒂納.