Thời gian hiện tại tại Medgidia, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Medgidia, Constanța County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Medgidia, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Medgidia

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Medgidia

Medgidia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Medgidia
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Medgidia Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Medgidia, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Medgidia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Medgidia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Medgidia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Medgidia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Medgidia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Medgidia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Medgidia, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Medgidia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 54 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−120 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 31 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 51 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:45–06:27 / 19:58–20:40
Giờ xanh
05:11–05:24 / 21:01–21:14
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 124° ĐN ↓ 230° TN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.640 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Medgidia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Medgidia

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Medgidia

Cần điều chỉnh sau 93 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Medgidia, Romania

44.2500, 28.2833

Bản đồ

Medgidia là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Medgidia là 43.315 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Medgidia
ISO RO / ROU
Dân số 43.315
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.2500, 28.2833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)
Bacau Europe/Bucharest (—)
Baia Mare Europe/Bucharest (—)
Brasov Europe/Bucharest (—)
Brăila Europe/Bucharest (—)
Bucharest Europe/Bucharest (—)
Buzău Europe/Bucharest (—)
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)
Constanța Europe/Bucharest (—)
Craiova Europe/Bucharest (—)
Galati Europe/Bucharest (—)
Iași Europe/Bucharest (—)
Oradea Europe/Bucharest (—)
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)
Piteşti Europe/Bucharest (—)
Ploieşti Europe/Bucharest (—)
Satu Mare Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)
Timișoara Europe/Bucharest (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)
Brasov Europe/Bucharest (—)
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)
Giurgiu Europe/Bucharest (—)
Hunedoara Europe/Bucharest (—)
Iași Europe/Bucharest (—)
Medgidia Europe/Bucharest (—)
Oradea Europe/Bucharest (—)
Paşcani Europe/Bucharest (—)
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)
Reşiţa Europe/Bucharest (—)
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)
Slobozia Europe/Bucharest (—)
Suceava Europe/Bucharest (—)
Turda Europe/Bucharest (—)
Zalau Europe/Bucharest (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Medgidia?

Giờ địa phương hiện tại ở Medgidia là —.

Medgidia thuộc múi giờ nào?

Medgidia sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Medgidia?

Giờ mùa hè ở Medgidia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Medgidia?

Giờ mùa hè ở Medgidia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Medgidia là gì?

Medgidia còn được gọi là: 메드지디아, Mecidiye, Medgidia, Medjidia, Medžidija, Opština Medgidia, Мәҗидия, Меджидия, Меджидія, Меҷидия, Меџидија, مجيدية, مجیدیه, مدجیجا, 梅吉迪亞.