Thời gian hiện tại tại Reşiţa, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reşiţa, Caraș-Severin County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Reşiţa, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Reşiţa

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Reşiţa

Reşiţa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Reşiţa
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Reşiţa Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Reşiţa, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reşiţa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Reşiţa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reşiţa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reşiţa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reşiţa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reşiţa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reşiţa, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reşiţa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 29 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 39 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 43 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
07:11–07:50 / 19:03–19:41
Giờ xanh
06:42–06:53 / 19:59–20:11
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 232° TN
Độ chiếu sáng
27%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.1 ng
Khoảng cách
399.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reşiţa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reşiţa

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Reşiţa

Cần điều chỉnh sau 39 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reşiţa, Romania

45.3008, 21.8892

Bản đồ

Reşiţa là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reşiţa là 81.228 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Reşiţa
ISO RO / ROU
Dân số 81.228
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.3008, 21.8892

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)
Bacau Europe/Bucharest (—)
Baia Mare Europe/Bucharest (—)
Brasov Europe/Bucharest (—)
Brăila Europe/Bucharest (—)
Bucharest Europe/Bucharest (—)
Buzău Europe/Bucharest (—)
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)
Constanța Europe/Bucharest (—)
Craiova Europe/Bucharest (—)
Galati Europe/Bucharest (—)
Iași Europe/Bucharest (—)
Oradea Europe/Bucharest (—)
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)
Piteşti Europe/Bucharest (—)
Ploieşti Europe/Bucharest (—)
Satu Mare Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)
Timișoara Europe/Bucharest (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bacau Europe/Bucharest (—)
Brăila Europe/Bucharest (—)
Constanța Europe/Bucharest (—)
Craiova Europe/Bucharest (—)
Focşani Europe/Bucharest (—)
Galati Europe/Bucharest (—)
Giurgiu Europe/Bucharest (—)
Medgidia Europe/Bucharest (—)
Oradea Europe/Bucharest (—)
Paşcani Europe/Bucharest (—)
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)
Piteşti Europe/Bucharest (—)
Ploieşti Europe/Bucharest (—)
Reşiţa Europe/Bucharest (—)
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)
Sibiu Europe/Bucharest (—)
Slatina Europe/Bucharest (—)
Suceava Europe/Bucharest (—)
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)
Tulcea Europe/Bucharest (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reşiţa?

Giờ địa phương hiện tại ở Reşiţa là —.

Reşiţa thuộc múi giờ nào?

Reşiţa sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Reşiţa?

Giờ mùa hè ở Reşiţa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reşiţa?

Giờ mùa hè ở Reşiţa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Reşiţa là gì?

Reşiţa còn được gọi là: Reschitz, Reciţa, Reschitza, Resicabánya, Resicza, Resiczabánya, Resita, Reşiţa, Reșița, Ресица, Решица, رِسیتا, ريسيتا, ریسیتا, ሬሲታ, रेसिता, রেসিতা, ਰੇਸਿਤਾ, レシツァ.