Thời gian hiện tại tại Tuy-ni-di (Tunisia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tuy-ni-di (Tunisia), hiển thị cho Tunis, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tuy-ni-di (Tunisia) Quốc gia

Đồng hồ trực tuyến — Tuy-ni-di (Tunisia)

Đồng hồ trực tuyến — Tunis

Africa/Tunis

Đồng hồ trực tuyến — Tunis

Tunis so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tunis
--:--:--
Africa/Tunis · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tunis Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tunis, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tunis
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tunis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tunis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tunis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tunis

Mặt trời mọc và lặn tại Tunis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 41 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 41 phút 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 38 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:01–05:39 / 19:03–19:42
Blue hour
04:30–04:42 / 20:00–20:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tuy-ni-di (Tunisia)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tunis

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tunis, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tunis

Bản đồ Tuy-ni-di (Tunisia)

34.0000, 9.0000

Bản đồ

Tuy-ni-di (Tunisia) là một quốc gia nằm ở Châu Phi. Dân số của Tuy-ni-di (Tunisia) là 11.565.204 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tuy-ni-di (Tunisia)
Thủ đô Tunis
Địa điểm Tuy-ni-di (Tunisia)
ISO TN / TUN
Diện tích 163.610 km²
Dân số 11.565.204
TLD .tn
Tiền tệ TND — Dinar
Thành phố trong CSDL 284
Tọa độ 34.0000, 9.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuy-ni-di (Tunisia)

15 / 50
Thành phố Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Bizerte Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
El Mourouj Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Gabès Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Gafsa Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Hammamet Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
La Gazelle Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
La Marsa Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Monastir Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Sejoumi Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Sfax Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Sousse Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Sukrah Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Tunis Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tuy-ni-di (Tunisia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aryanah Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Beja Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Ben Gardane Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Douane Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
El Hamma Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Gabès Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Gafsa Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Kairouan Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Kasserine Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Kelibia Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
La Mohammedia Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Le Kram Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Monastir Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Nabeul Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Oued Lill Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Radès Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Skanes Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Sousse Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Tataouine Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43
Tunis Africa/Tunis (UTC+1)22:48:43

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tuy-ni-di (Tunisia)?

Giờ địa phương hiện tại tại Tuy-ni-di (Tunisia) được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tuy-ni-di (Tunisia) thuộc múi giờ nào?

Tuy-ni-di (Tunisia) sử dụng múi giờ Africa/Tunis.

Khi nào Tuy-ni-di (Tunisia) đổi đồng hồ theo DST?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Thủ đô của Tuy-ni-di (Tunisia) là gì?

Thủ đô của Tuy-ni-di (Tunisia) là Tunis.

Các tên thay thế của Tuy-ni-di (Tunisia) là gì?

Tuy-ni-di (Tunisia) còn được gọi là: 튀니지, an Túinéis, it-Tuneżija, i-Tunisia, Tinisi, Tinizi, Tiwnisia, Tonizia, Tuinisea, Tuneesia, Tunesia, Tunesië, Tunesien, Túnez, Tunézia, Tunezja, Tunihyia, Tuniisiya, Tunis, Túnis, Tûnis, Tunisas, Tunisia, Tuniṣia, Tunísia, Tunīsia, Tunisia nutome, Tunisie, Tunisië, Tunisien, Tunisii, Tunisija, Tunisiya, Tunisko, Tunisya, Tunizi, Tunizia, Tunizïi, Tunizija, Tunizio, Tuniziya, Tunus, Tuy-ni-di (Tunisia), Τυνησία, Тунис, Туніс, ტუნისი, Թունիս, טוניסיע, תוניסיה, تونس, تۇنىس, تيونيسيا, ٹونیشِیا, ቱኒዚያ, ट्युनिसिया, ट्यूनिशिया, ट्यूनीसिया, টুনিচিয়া, তিউনিসিয়া, ਟਿਊਨੀਸ਼ੀਆ, ટ્યુનિશિયા, ଟ୍ୟୁନିସିଆ, டுனிசியா, ట్యునీషియా, ಟುನೀಶಿಯ, ടുണീഷ്യ, ටියුනීසියාව, ตูนิเซีย, ຕູນິເຊຍ, ཊུ་ནི་ཤི་ཡ, တူနီးရှား, ទុយនីស៊ី, チュニジア, チュニジア共和国, 突尼斯, 突尼西亞, Al Jumhūrīyah at Tūnisīyah, Al Mamlakah at Tūnusīyah, Jumhūrīyat Tūnus, La République Tunisienne, La Tunisie, Republic of Tunisia, Republika Tunis, Tunez, Tunicia, Tūnis, Tunisi, Tunisìa, Tunisian Republic, Tunizeye, Tuy-ni-di, טוניסיה, الجمهورية التونسية, ܬܘܢܣ, टुनिशिया, तुनिशिया, ประเทศตูนิเซีย.