Thời gian hiện tại tại Ghana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghana, hiển thị cho Accra, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ghana

Đồng hồ trực tuyến — Accra

Africa/Accra

Đồng hồ trực tuyến — Accra

Accra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Accra
00:00:00
Africa/Accra · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Accra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Accra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Accra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Accra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Accra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Accra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Accra

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ghana

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ghana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ địa phương và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Accra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 26 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 48 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 86° Đ ↓ 274° T
Giờ vàng
05:51–06:19 / 17:33–18:01
Giờ xanh
05:31–05:39 / 18:14–18:22
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
2.4 ng
Khoảng cách
387.210 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Accra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Accra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Accra

Bản đồ Ghana

8.1000, -1.2000

Bản đồ

Ghana là một quốc gia nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gha-na (Ghana)
Thủ đô Accra
Địa điểm Ghana
ISO GH / GHA
TLD .gh
Tiền tệ GHS — Cedi
Thành phố trong CSDL 15.838
Tọa độ 8.1000, -1.2000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghana

15 / 50
Thành phố Thời gian
Accra Africa/Accra (—)
Achiaman Africa/Accra (—)
Amanfro Africa/Accra (—)
Ashiaman Africa/Accra (—)
Cape Coast Africa/Accra (—)
Ho Africa/Accra (—)
Koforidua Africa/Accra (—)
Kumasi Africa/Accra (—)
Medina Estates Africa/Accra (—)
Obuasi Africa/Accra (—)
Sekondi Africa/Accra (—)
Sekondi-Takoradi Africa/Accra (—)
Takoradze Africa/Accra (—)
Tamale Africa/Accra (—)
Tema Africa/Accra (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achiaman Africa/Accra (—)
Agogo Africa/Accra (—)
Agona Swedru Africa/Accra (—)
Amanfro Africa/Accra (—)
Asamankese Africa/Accra (—)
Berekum Africa/Accra (—)
Bolgatanga Africa/Accra (—)
Buduburam Africa/Accra (—)
Ejura Africa/Accra (—)
Kintampo Africa/Accra (—)
Lashibi Africa/Accra (—)
Medina Estates Africa/Accra (—)
Nkawkaw Africa/Accra (—)
Suhum Africa/Accra (—)
Sunyani Africa/Accra (—)
Takoradze Africa/Accra (—)
Tarkwa Africa/Accra (—)
Tema Africa/Accra (—)
Wa Africa/Accra (—)
Wankyi Africa/Accra (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghana?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghana là —.

Ghana thuộc múi giờ nào?

Ghana sử dụng múi giờ Africa/Accra.

Khi nào Ghana đổi đồng hồ theo DST?

Ghana không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Ghana là gì?

Thủ đô của Ghana là Accra.

Các tên thay thế của Ghana là gì?

Ghana còn được gọi là: 가나, Gaana, Gana, Gána, Gàna, Ganaa, Ganäa, Ganao, Ganë, Ghana, Ghána, Gha-na (Ghana), Ghana nutome, i-Ghana, il-Ghana, Kana, Ngana, Qana, Γκάνα, Гана, განა, Գանա, גאנה, גהאַנע, غانا, غنا, غەنا, قانا, ګانا, گانا, گهانا.