Thời gian hiện tại tại Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nga, hiển thị cho Moscow, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nga

Đồng hồ trực tuyến — Moskva

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Moskva

Moskva so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Moskva
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Moskva Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Moskva, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moskva
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Moskva
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moskva Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moskva
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moskva

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nga

Nga trải dài trên nhiều múi giờ, vì vậy thời gian cuộc họp có thể thay đổi theo thành phố hoặc khu vực. Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để so sánh vị trí của bạn với một thành phố cụ thể, chẳng hạn như Moskva, và tự động tính đến múi giờ địa phương và các thay đổi giờ mùa hè.

Mặt trời mọc và lặn tại Moskva

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 53 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 33 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
04:38–05:33 / 19:37–20:32
Giờ xanh
03:50–04:09 / 20:59–21:18
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
383.790 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moskva

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moskva, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giờ chính được hiển thị theo thủ đô. Một số vùng của quốc gia có thể sử dụng múi giờ khác.

Bản đồ Nga

60.0000, 100.0000

Bản đồ

Nga là một quốc gia nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thủ đô Moskva
Địa điểm Nga
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Thành phố trong CSDL 189.236
Tọa độ 60.0000, 100.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

15 / 50
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nga?

Giờ địa phương hiện tại ở Nga là —.

Nga thuộc múi giờ nào?

Nga sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào Nga đổi đồng hồ theo DST?

Nga không áp dụng giờ mùa hè.

Thủ đô của Nga là gì?

Thủ đô của Nga là Moskva.

Các tên thay thế của Nga là gì?

Nga còn được gọi là: 러시아, An Ruis, an Rúis, Errusia, Federația Rusă, Irisi, ir-Russja, i-Russia, Krievija, Lasa, Lūsia, Nga, Oroszország, Rasha, Rashiya, Riisii, Risi, Risí, Rosia, Rọṣia, Rosja, Rossiya, Rɔhyea, Rūhia, Ruošša, Rusi, Rusia, Rusïi, Rusija, Rusiya, Rusko, Ruslân, Rusland, Ruslandi, Russi, Russia, Rússia, Rụssịa, Russia nutome, Russie, Russiýa, Russland, Rússland, Rusujo, Rusya, Rûsya, Ruush, Rwsia, Ryssland, Uburusiya, Urusi, Venäjä, Venemaa, Ρωσία, Орос, Расійская Федэрацыя, Расія, Ресей, Російська Федерація, Росія, Росси, Россия, Русија, Русия, Уӕрӕсе, რუსეთი, Ռուսաստան.