Thời gian hiện tại tại Samara, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Samara, Samara, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Samara, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Samara

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Samara

Samara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Samara
00:00:00
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Samara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Samara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Samara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Samara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Samara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Samara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Samara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Samara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Samara, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Samara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Samara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 25 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 58 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 31 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 51° ĐB ↓ 309° TB
Giờ vàng
04:32–05:26 / 20:03–20:58
Giờ xanh
03:44–04:03 / 21:26–21:45
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.2 ng
Khoảng cách
366.832 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Samara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Samara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Samara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Samara, Nga

53.2077, 50.1355

Bản đồ

Samara là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Samara là 1.163.399 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Samara
ISO RU / RUS
Dân số 1.163.399
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.2077, 50.1355

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Chaykovsky Asia/Yekaterinburg (—)
Chekhov Europe/Moscow (—)
Engel's Europe/Saratov (—)
Gatchina Europe/Moscow (—)
Gus'-Khrustal'nyy Europe/Moscow (—)
Kamensk-Uralsky Asia/Yekaterinburg (—)
Kogalym Asia/Yekaterinburg (—)
Krymsk Europe/Moscow (—)
Kurgan Asia/Yekaterinburg (—)
Kyzyl Asia/Krasnoyarsk (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mikhaylovka Europe/Volgograd (—)
Mytishchi Europe/Moscow (—)
Nal'chik Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Petrozavodsk Europe/Moscow (—)
Severodvinsk Europe/Moscow (—)
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)
Zheleznogorsk Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Samara?

Giờ địa phương hiện tại ở Samara là —.

Samara thuộc múi giờ nào?

Samara sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Samara?

Samara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Samara?

Samara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Samara là gì?

Samara còn được gọi là: Samara, Самара, 사마라, Kuibyschew, Kuibyshev, Kuybyshev, Samar, Samāra, Samaro, Szamara, Σαμάρα, Куйбышев, Самар, Самарæ, Самарҕа, Самаре, Самар ош, Самар хот, Һамар, სამარა, Սամարա, סמרה, سامارا, سامارہ, سمارا, سمارا، روس, سمارہ, ሳማራ, समारा, সামারা, ਸਮਾਰਾ, ซามารา, サマーラ, 薩馬拉.