Thời gian hiện tại tại Kaliningrad, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kaliningrad, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kaliningrad, Kaliningrad Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kaliningrad, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kaliningrad

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Kaliningrad

Kaliningrad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kaliningrad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kaliningrad.
Kaliningrad
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kaliningrad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kaliningrad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kaliningrad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kaliningrad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kaliningrad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kaliningrad

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kaliningrad

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kaliningrad, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kaliningrad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−253 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 18 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 13 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:26–08:19 / 16:24–17:16
Giờ xanh
06:49–07:03 / 17:39–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kaliningrad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kaliningrad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kaliningrad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Kaliningrad, Nga

54.7064, 20.5110

Bản đồ

Kaliningrad là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kaliningrad là 475.056 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kaliningrad
ISO RU / RUS
Dân số 475.056
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.7064, 20.5110

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kaliningrad Oblast

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Baltiysk Europe/Kaliningrad (—)—
Chernyakhovsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gur’yevsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gusev Europe/Kaliningrad (—)—
Gvardeysk Europe/Kaliningrad (—)—
Neman Europe/Kaliningrad (—)—
Pionerskiy Europe/Kaliningrad (—)—
Sovetsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlogorsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlyy Europe/Kaliningrad (—)—
Zelenogradsk Europe/Kaliningrad (—)—

Các quận và hạt của Kaliningrad Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kaliningrad?

Giờ địa phương hiện tại ở Kaliningrad là —.

Kaliningrad thuộc múi giờ nào?

Kaliningrad sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Kaliningrad?

Kaliningrad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kaliningrad?

Kaliningrad không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kaliningrad là gì?

Kaliningrad còn được gọi là: Kaliningrad, Karaliaučius, Królewiec, 칼리닌그라드, Caliningrado, Calininopolis, Kalińingrad, Kalíníngrad, Kaļiņingrada, Kaliningradas.

Thời gian hiện tại tại Kaliningrad, Nga