Thời gian hiện tại tại Gusev, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gusev, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gusev, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gusev

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Gusev

Gusev so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gusev
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gusev Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gusev, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gusev
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gusev
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gusev Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gusev
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gusev

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gusev

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gusev, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gusev

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 52 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−244 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 16 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 15 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:08–05:59 / 19:10–20:01
Giờ xanh
04:27–04:43 / 20:25–20:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
3.9 ng
Khoảng cách
384.861 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gusev

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gusev

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gusev, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Gusev, Nga

54.5922, 22.1997

Bản đồ

Gusev là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gusev là 28.690 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gusev
ISO RU / RUS
Dân số 28.690
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.5922, 22.1997

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gusev?

Giờ địa phương hiện tại ở Gusev là —.

Gusev thuộc múi giờ nào?

Gusev sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Gusev?

Gusev không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gusev?

Gusev không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gusev là gì?

Gusev còn được gọi là: Gumbinė, 구세프, Gabin, Goesev, Goussev, Gumbinen, Gumbinnen, Gusayev, Gusev, Guseva, Gusevas, Gusevsk, Gusew, Gusiew, Gussev, Gussew, Qusev, Гусев, Гусеў, Гусєв, גוסב, غوسيف, گوسف, グセフ, 古謝夫.