Thời gian hiện tại tại Ufa, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ufa, Bashkortostan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ufa, Bashkortostan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ufa, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ufa

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Ufa

Ufa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ufa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ufa.
Ufa
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ufa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ufa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ufa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ufa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ufa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ufa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ufa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ufa, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ufa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 46 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−253 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 18 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 13 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
08:06–08:59 / 17:00–17:52
Giờ xanh
07:29–07:43 / 18:15–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
368.468 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ufa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ufa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ufa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Ufa, Nga

54.7431, 55.9678

Bản đồ

Ufa là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ufa là 1.120.547 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ufa
ISO RU / RUS
Dân số 1.120.547
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.7431, 55.9678

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bashkortostan Republic

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Belebey Asia/Yekaterinburg (—)—
Beloretsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Birsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Blagoveshchensk Asia/Yekaterinburg (—)—
Chishmy Asia/Yekaterinburg (—)—
Davlekanovo Asia/Yekaterinburg (—)—
Dyurtyuli Asia/Yekaterinburg (—)—
Ishimbay Asia/Yekaterinburg (—)—
Kumertau Asia/Yekaterinburg (—)—
Meleuz Asia/Yekaterinburg (—)—
Neftekamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (—)—
Priyutovo Asia/Yekaterinburg (—)—
Salavat Asia/Yekaterinburg (—)—
Sibay Asia/Yekaterinburg (—)—
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (—)—
Tuymazy Asia/Yekaterinburg (—)—
Uchaly Asia/Yekaterinburg (—)—
Yanaul Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Bashkortostan Republic

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ufa?

Giờ địa phương hiện tại ở Ufa là —.

Ufa thuộc múi giờ nào?

Ufa sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Ufa?

Ufa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ufa?

Ufa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ufa là gì?

Ufa còn được gọi là: 우파, Ĕпхӳ, Oefa, Oufa, Ouffa, Uf, Ufa, Ufá, Ufà, Uffa.

Thời gian hiện tại tại Ufa, Nga