Thời gian hiện tại tại Ufa, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ufa, Bashkortostan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ufa, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ufa

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Ufa

Ufa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ufa
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ufa Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ufa, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ufa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ufa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ufa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ufa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ufa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ufa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ufa, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ufa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 13 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−238 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 18 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 13 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:43–06:35 / 20:06–20:57
Giờ xanh
05:00–05:18 / 21:23–21:40
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 44° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.9 ng
Khoảng cách
363.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ufa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ufa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ufa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Ufa, Nga

54.7431, 55.9678

Bản đồ

Ufa là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ufa là 1.120.547 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ufa
ISO RU / RUS
Dân số 1.120.547
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.7431, 55.9678

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ufa?

Giờ địa phương hiện tại ở Ufa là —.

Ufa thuộc múi giờ nào?

Ufa sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Ufa?

Ufa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ufa?

Ufa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ufa là gì?

Ufa còn được gọi là: 우파, Ĕпхӳ, Oefa, Oufa, Ouffa, Uf, Ufa, Ufá, Ufà, Uffa, Ufа, Оуфа, Өфө, Ӱпӧ, Уфа, Үфі, უფა, Ուֆա, אופה, أوفا, اوفا, ऊफ़ा, ウファ, 烏法.