Thời gian hiện tại tại Izhevsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Izhevsk, Udmurtiya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Izhevsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Izhevsk

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Izhevsk

Izhevsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Izhevsk
--:--:--
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Izhevsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Izhevsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Izhevsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Izhevsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Izhevsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Izhevsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Izhevsk

Mặt trời mọc và lặn tại Izhevsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 47 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−54 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 50 phút 55 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 44 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 42° NE ↓ 318° NW
Golden hour
03:36–04:43 / 20:17–21:24
Blue hour
02:29–02:58 / 22:01–22:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 146° SSE ↓ 211° SSW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.256 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Izhevsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Izhevsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Izhevsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Izhevsk, Nga

56.8522, 53.1986

Bản đồ

Izhevsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Izhevsk là 648.213 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Izhevsk
ISO RU / RUS
Dân số 648.213
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.8522, 53.1986

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (—)
Budyonnovsk Europe/Moscow (—)
Cherkessk Europe/Moscow (—)
Elista Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Maykop Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Ozersk Asia/Yekaterinburg (—)
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (—)
Prokhladnyy Europe/Moscow (—)
Pushkino Europe/Moscow (—)
Saransk Europe/Moscow (—)
Sarov Europe/Moscow (—)
Shakhty Europe/Moscow (—)
Shchyolkovo Europe/Moscow (—)
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (—)
Tikhoretsk Europe/Moscow (—)
Zarechnyy Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Izhevsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Izhevsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Izhevsk thuộc múi giờ nào?

Izhevsk sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Izhevsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Izhevsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Izhevsk là gì?

Izhevsk còn được gọi là: Izhevsk, Izjevsk, 이젭스크, Ijevsk, Iĵevsk, İjevsk, IJK, Ischewsk, Ishewsk, Iževsk, Iževska, Iževskas, Iżewsk, Izjefsk, Izsevszk, RUIJK, Ustinov, Ιζέβσκ, Иж, Ижау, Ижевск, Ижкар, Іжевськ, Іжэўск, იჟევსკი, איזבסק, إيجيفسك, ازوسک, اژیفسک, ایژوسک, ይዠቭስክ, इझेवस्क, ইঝেভস্ক, ਇਝੇਵਸਕ, イジェフスク, 伊熱夫斯克.