Thời gian hiện tại tại Vladimir, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vladimir, Vladimir Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vladimir, Vladimir Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vladimir, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vladimir

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Vladimir

Vladimir so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vladimir
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vladimir.
Vladimir
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vladimir —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vladimir
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vladimir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vladimir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vladimir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vladimir

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vladimir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vladimir, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vladimir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 16 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−262 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 39 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 54 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:23–08:20 / 15:42–16:39
Giờ xanh
06:43–06:58 / 17:04–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vladimir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vladimir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vladimir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Vladimir, Nga

56.1385, 40.3998

Bản đồ

Vladimir là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vladimir là 357.024 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vladimir
ISO RU / RUS
Dân số 357.024
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.1385, 40.3998

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vladimir Oblast

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (—)—
Gorokhovets Europe/Moscow (—)—
Gus’-Khrustal’nyy Europe/Moscow (—)—
Kameshkovo Europe/Moscow (—)—
Karabanovo Europe/Moscow (—)—
Kirzhach Europe/Moscow (—)—
Kol’chugino Europe/Moscow (—)—
Kovrov Europe/Moscow (—)—
Lakinsk Europe/Moscow (—)—
Melenki Europe/Moscow (—)—
Murom Europe/Moscow (—)—
Petushki Europe/Moscow (—)—
Pokrov Europe/Moscow (—)—
Raduzhnyy Europe/Moscow (—)—
Sobinka Europe/Moscow (—)—
Strunino Europe/Moscow (—)—
Sudogda Europe/Moscow (—)—
Vyazniki Europe/Moscow (—)—
Yur’yev-Pol’skiy Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Vladimir Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vladimir?

Giờ địa phương hiện tại ở Vladimir là —.

Vladimir thuộc múi giờ nào?

Vladimir sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Vladimir?

Vladimir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vladimir?

Vladimir không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vladimir là gì?

Vladimir còn được gọi là: Vladimir, Владимир, 블라디미르, Vladimír, Vladímir, Vladîmîr, Vladimira, Vladimiras, Vlagyimir, Volodimiria.

Thời gian hiện tại tại Vladimir, Nga