Thời gian hiện tại tại Strunino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Strunino, Vladimir Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Strunino, Vladimir Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Strunino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Strunino

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Strunino

Strunino so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Strunino
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Strunino.
Strunino
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Strunino —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Strunino
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Strunino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Strunino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Strunino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Strunino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Strunino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Strunino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Strunino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 23 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−267 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 43 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 51 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:27–08:23 / 15:54–16:50
Giờ xanh
06:47–07:02 / 17:15–17:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 37° ĐB ↓ 327° BTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Strunino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Strunino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Strunino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Strunino, Nga

56.3733, 38.5832

Bản đồ

Strunino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Strunino là 15.483 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Strunino
ISO RU / RUS
Dân số 15.483
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.3733, 38.5832

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vladimir Oblast

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (—)—
Gorokhovets Europe/Moscow (—)—
Gus’-Khrustal’nyy Europe/Moscow (—)—
Kameshkovo Europe/Moscow (—)—
Karabanovo Europe/Moscow (—)—
Kirzhach Europe/Moscow (—)—
Kol’chugino Europe/Moscow (—)—
Kovrov Europe/Moscow (—)—
Lakinsk Europe/Moscow (—)—
Melenki Europe/Moscow (—)—
Murom Europe/Moscow (—)—
Petushki Europe/Moscow (—)—
Pokrov Europe/Moscow (—)—
Raduzhnyy Europe/Moscow (—)—
Sobinka Europe/Moscow (—)—
Sudogda Europe/Moscow (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vyazniki Europe/Moscow (—)—
Yur’yev-Pol’skiy Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Vladimir Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Strunino?

Giờ địa phương hiện tại ở Strunino là —.

Strunino thuộc múi giờ nào?

Strunino sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Strunino?

Strunino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Strunino?

Strunino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Strunino là gì?

Strunino còn được gọi là: Strunino, 스트루니노, Strounino, Струнино, Струніна, استرونینو, سترونينو, ストルニノ, 斯特魯尼諾.

Thời gian hiện tại tại Strunino, Nga